mitard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buồng giam biệt lập, ngục tối (trong nhà tù): Từ lóng (argot) dùng để chỉ một phòng giam nhỏ, tối tăm và cô lập, thường dùng để giam giữ hoặc trừng phạt tù nhân vi phạm nội quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a passé une semaine au mitard pour son comportement violent. (Anh ta đã trải qua một tuần trong ngục tối vì hành vi bạo lực của mình.)
- Le mitard est une punition redoutée par tous les détenus. (Buồng giam biệt lập là một hình phạt mà mọi phạm nhân đều khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être au mitard": bị giam trong ngục tối/biệt giam.
- Le prisonnier récalcitrant est au mitard depuis trois jours. (Tên tù nhân cứng đầu đã bị giam biệt lập từ ba ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachot (danh từ giống đực): hầm ngục, ngục tối. Đây là từ tiêu chuẩn, đồng nghĩa với "mitard" nhưng ít mang tính lóng hơn.
- Il fut jeté au cachot. (Hắn ta bị ném vào hầm ngục.)
Từ đồng nghĩa
- Cachot: ngục tối, hầm ngục.
- Cellule d'isolement: buồng giam biệt lập (cách diễn đạt chính thức/trung lập hơn).
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) như cachot
- Deux jours de mitardhai ngày ngục tối