motard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảnh sát đi mô tô: Từ thân mật, lóng để chỉ một cảnh sát làm nhiệm vụ tuần tra bằng xe mô tô.
- Người lái mô tô: Trong một số ngữ cảnh thông tục, có thể chỉ người điều khiển xe mô tô nói chung, đặc biệt là loại xe phân khối lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les motards ont contrôlé la vitesse sur l'autoroute. (Các cảnh sát đi mô tô đã kiểm tra tốc độ trên đường cao tốc.)
- Un motard nous a fait signe de nous arrêter. (Một cảnh sát đi mô tô đã ra hiệu cho chúng tôi dừng xe.)
- Attention, il y a des motards dans ce virage. (Cẩn thận, có cảnh sát đi mô tô ở khúc cua này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire arrêter par un motard": Bị cảnh sát đi mô tô chặn lại/ bắt dừng xe.
- Il s'est fait arrêter par un motard pour excès de vitesse. (Anh ta bị một cảnh sát đi mô tô chặn lại vì vượt quá tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Motarde (n.f): Dạng giống cái của "motard", chỉ nữ cảnh sát đi mô tô hoặc người phụ nữ điều khiển mô tô.
- Motocycliste (n.m/f): Người đi mô tô, người lái xe mô tô (từ trung lập và chính thức hơn).
- Policier à moto / Gendarme à moto: Cảnh sát đi mô tô (cách diễn đạt mô tả, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Agent de police à moto: Nhân viên cảnh sát đi mô tô.
- Cavalier (dans le contexte policier): Kỵ sĩ (trong ngữ cảnh cảnh sát tuần tra, đôi khi dùng cho cả người đi mô tô).
Lưu ý
- Từ "motard" trong tiếng Pháp mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "policier à moto" hoặc "agent de police motorisé".
- Ngoài nghĩa chỉ cảnh sát, trong cộng đồng người đi mô tô, "motard" có thể dùng để chỉ một người đam mê và thường xuyên điều khiển xe mô tô đường trường hoặc thể thao.
danh từ giống đực
- (thân mật) sen đầm đi mô tô; lính đi mô tô