mixtion

Học thuật
Thân thiện
mixtion

Le pharmacien prépare une mixtion dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự pha trộn, sự trộn: Hành động trộn lẫn hai hay nhiều chất, nguyên liệu hoặc yếu tố khác nhau với nhau.
    • (Dược học) Sự trộn; thuốc trộn, hỗn dịch: Trong ngữ cảnh y dược, chỉ quá trình hoặc sản phẩm của việc trộn lẫn các thành phần dược phẩm để tạo ra một hỗn hợp thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mixtion des couleurs est essentielle en peinture. (Sự pha trộn màu sắcđiều cần thiết trong hội họa.)
    • Le pharmacien a préparé une mixtion selon l'ordonnance. (Người dược sĩ đã pha chế một hỗn dịch theo đơn thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mixtion complexe": hỗn hợp phức tạp, thường dùng để chỉ một hợp chất nhiều thành phần.
    • Cette potion est une mixtion complexe d'herbes médicinales. (Loại thuốc nước nàymột hỗn dịch phức tạp của các loại thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélange (n.m): sự pha trộn, hỗn hợp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Mistion (n.f): một dạng viết cổ hoặc biến thể ít phổ biến của "mixtion".
  • Mixtionner (v): (hiếm) hành động pha trộn.
Từ đồng nghĩa
  • Mélange: hỗn hợp, sự trộn lẫn.
  • Combinaison: sự kết hợp.
  • Association: sự phối hợp, kết hợp.
Lưu ý
  • Từ "mixtion" là một từ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực như hội họa (để chỉ việc pha màu), dược học hoặc hóa học so với trong ngôn ngữ đời thường. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ "mélange" thường được ưa dùng hơn.
mixtion

Le pharmacien prépare une mixtion dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự pha trộn, sự trộn
  2. (dược học) sự trộn; thuốc trộn, hỗn dịch

Từ chứa "mixtion"