mixtion

danh từ giống cái
  1. sự pha trộn, sự trộn
  2. (dược học) sự trộn; thuốc trộn, hỗn dịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mixtion"

mixtion
Le pharmacien prépare une mixtion dans son laboratoire.