mm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viết tắt của "messieurs": "mm" là dạng viết tắt thường dùng trong tiếng Pháp của từ "messieurs", có nghĩa là "các quý ông", "các ngài". Đâymột danh hiệu lịch sự dùng để xưng hô hoặc đề cập đến nhiều người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • MM. Dupont et Martin assisteront à la réunion. (Các ngài Dupont Martin sẽ tham dự cuộc họp.)
    • Veuillez adresser le courrier à MM. les directeurs. (Xin vui lòng gửi thư đến các ngài giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chỉ thư tín trang trọng: "mm" thường xuất hiện trong phần mở đầu thư, trên phong bì, hoặc trong các văn bản chính thức để liệt kê danh tính nhiều quý ông.
    • À l'attention de MM. les membres du jury. (Gửi đến sự chú ý của các ngài thành viên ban giám khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • M. (viết tắt): Viết tắt của "monsieur", có nghĩa là "ông", "ngài" (dành cho một người đàn ông).
  • Mme (viết tắt): Viết tắt của "madame", có nghĩa là "", "phu nhân".
  • Mlle (viết tắt): Viết tắt của "mademoiselle", có nghĩa là "" (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • "mm" luôn được viết với hai chữ "m" thường theo saumột dấu chấm (.) trong văn viết chính thống.
  • Từ này chỉ được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sự, đặc biệttrong thư tín, văn bản hành chính hoặc khi giới thiệu.
  1. viết tắt của messieurs