mobilier

Học thuật
Thân thiện
mobilier

Le mobilier de la chambre comprend un lit, une armoire et une table de nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ đạc trong nhà: Chỉ toàn bộ các đồ vật, vật dụng có thể di chuyển được dùng để trang bị sinh hoạt trong một ngôi nhà, căn hộ hoặc văn phòng.
    • Động sản: Trong pháp lý, từ này chỉ tài sản có thể di chuyển được, trái ngược với bất động sản (nhà đất).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont acheté du mobilier neuf pour leur salon. (Họ đã mua đồ đạc mới cho phòng khách của họ.)
    • Le mobilier de ce bureau est très moderne. (Đồ đạc của văn phòng này rất hiện đại.)
    • La succession comprend des biens immobiliers et du mobilier. (Tài sản thừa kế bao gồm bất động sản động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mobilier urbain": chỉ các vật dụng, thiết bị công cộng trên đường phố.
    • Les bancs et les lampadaires font partie du mobilier urbain. (Những chiếc ghế dài đèn đườngmột phần của vật dụng đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Meuble (danh từ giống đực): một món đồ đạc, vật dụng (như bàn, ghế, tủ). là tập hợp nhiều .
  • Immobilier (danh từ giống đực/tính từ): bất động sản / thuộc về bất động sản. Đâytừ trái nghĩa phápphổ biến của .
  • Mobilisable (tính từ): có thể huy động, có thể động viên.
Từ đồng nghĩa
  • Ameublement (danh từ giống đực): đồ đạc, nội thất (nghĩa gần giống khi nói về đồ đạc trong nhà).
  • Biens meubles (cụm danh từ): động sản (nghĩa pháp lý, thường dùngdạng số nhiều).
mobilier

Le mobilier de la chambre comprend un lit, une armoire et une table de nuit.

tính từ
  1. Effets mobiliers+ đồ đạc trong nhà
    • Biens mobiliers
      động sản
danh từ giống đực
  1. đồ đạc trong nhà
  2. động sản

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mobilier"