mobilisation

mobilisation

The government announced a full mobilisation of emergency services.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự huy động, sự điều động (quân đội): "mobilisation" chỉ hành động tập hợp chuẩn bị quân đội, lực lượng trang cho chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp.
    • Sự tổ chức chuẩn bị (tài nguyên): "mobilisation" còn có nghĩa việc tập hợp, sắp xếp chuẩn bị các nguồn lực (kinh tế, nhân lực, vật chất) để sử dụng cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Sự huy động quân đội:

    • The government ordered a full mobilisation of the army. (Chính phủ đã ra lệnh huy động toàn bộ quân đội.)
    • Mobilisation of the troops took place overnight. (Việc điều động quân đội đã diễn ra trong một đêm.)
  • Sự tổ chức tài nguyên:

    • The mobilisation of the country's economic resources was crucial for the project. (Sự huy động các nguồn lực kinh tế của đất nước rất quan trọng cho dự án.)
    • Effective mobilisation of volunteers helped during the disaster. (Sự tổ chức hiệu quả các tình nguyện viên đã giúp ích trong thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mobilisation order": lệnh huy động.

    • The president issued a mobilisation order for all reserves. (Tổng thống đã ban hành lệnh huy động toàn bộ lực lượng dự bị.)
  • "Economic mobilisation": huy động kinh tế (chuyển đổi nền kinh tế sang phục vụ chiến tranh hoặc khủng hoảng).

    • Economic mobilisation required factories to produce war materials. (Huy động kinh tế yêu cầu các nhà máy sản xuất vật liệu chiến tranh.)
  • "Social mobilisation": huy động xã hội (tập hợp cộng đồng cho một mục tiêu chung).

    • Social mobilisation efforts increased vaccination rates. (Các nỗ lực huy động xã hội đã tăng tỷ lệ tiêm chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobilise (động từ): huy động, điều động.
    • The country had to mobilise its entire population. (Đất nước đã phải huy động toàn bộ dân số.)
  • Mobilisation (danh từ): dạng chính tả Anh-Anh; trong Anh-Mỹ, từ này thường được viết "mobilization".
  • Mobiliser (danh từ): người hoặc vật thực hiện việc huy động.
    • The mobiliser coordinated the relief efforts. (Người huy động đã điều phối các nỗ lực cứu trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Huy động: tập hợp sử dụng (lực lượng, tài nguyên).
  • Điều động: sắp xếp gửi (quân đội, nhân lực) đến nơi cần thiết.
  • Triển khai: sắp xếp đưa vào hoạt động (thường dùng cho quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "mobilisation", nhưng có thể dùng động từ "mobilise" trong các cấu trúc: - Mobilise for: huy động cho một mục đích. - The community mobilised for the clean-up campaign. (Cộng đồng đã huy động cho chiến dịch dọn dẹp.) - Mobilise against: huy động chống lại. - The party mobilised against the new policy. (Đảng đã huy động chống lại chính sách mới.)

Thành ngữ liên quan
  • "Full mobilisation": huy động toàn bộ lực lượng.

    • The nation was under full mobilisation during the war. (Quốc gia đãtrong tình trạng huy động toàn bộ trong suốt cuộc chiến.)
  • "Mobilisation of resources": huy động nguồn lực (cụm từ thông dụng trong kinh tế quản lý).

    • The mobilisation of resources was essential for the startup's success. (Việc huy động nguồn lực thiết yếu cho sự thành công của công ty khởi nghiệp.)

Từ gần giống