mocheté

Học thuật
Thân thiện
mocheté

Une femme méchante est souvent appelée une mocheté par ses voisins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đàn bà xấu xí: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ ngoại hình không đẹp, kém hấp dẫn. Đâycách nói thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il l'a traitée de mocheté devant tout le monde. (Anh ta đã gọi ấyngười đàn bà xấu xí trước mặt mọi người.)
    • Dans ce vieux film, la méchante est souvent une mocheté. (Trong bộ phim đó, nhân vật phản diện thườngmột người đàn bà xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ hoặc chê bai thân mật: Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để xúc phạm hoặc chế giễu ngoại hình của một phụ nữ.
    • Quelle mocheté ! (Đồ xấu xí!)
Biến thể từ gần giống
  • Moche (tính từ): xấu xí.

    • C'est un tableau vraiment moche. (Đómột bức tranh thật sự xấu xí.)
  • Mochard, Mocharde (danh từ, thân mật): người xấu xí (có thể dùng cho cả nam nữ, ít phổ biến hơn "mocheté").

    • Ce mochard ne me plaît pas. (Tôi không thích xấu xí này.)
Từ đồng nghĩa
  • Laideron (danh từ giống đực/giống cái): người xấu xí (nhẹ hơn một chút).
  • Boudin (danh từ giống đực, lóng): người phụ nữ xấu xí thô kệch.
Từ trái nghĩa
  • Beauté (danh từ giống cái): người đẹp, vẻ đẹp.
  • Jolie femme (cụm danh từ): người phụ nữ xinh đẹp.
mocheté

Une femme méchante est souvent appelée une mocheté par ses voisins.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) người đàn bà xấu xí