mocheté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người đàn bà xấu xí: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ có ngoại hình không đẹp, kém hấp dẫn. Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il l'a traitée de mocheté devant tout le monde. (Anh ta đã gọi cô ấy là người đàn bà xấu xí trước mặt mọi người.)
- Dans ce vieux film, la méchante est souvent une mocheté. (Trong bộ phim cũ đó, nhân vật phản diện thường là một người đàn bà xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời lăng mạ hoặc chê bai thân mật: Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để xúc phạm hoặc chế giễu ngoại hình của một phụ nữ.
- Quelle mocheté ! (Đồ xấu xí!)
Biến thể và từ gần giống
Moche (tính từ): xấu xí.
- C'est un tableau vraiment moche. (Đó là một bức tranh thật sự xấu xí.)
Mochard, Mocharde (danh từ, thân mật): người xấu xí (có thể dùng cho cả nam và nữ, ít phổ biến hơn "mocheté").
- Ce mochard ne me plaît pas. (Tôi không thích gã xấu xí này.)
Từ đồng nghĩa
- Laideron (danh từ giống đực/giống cái): người xấu xí (nhẹ hơn một chút).
- Boudin (danh từ giống đực, lóng): người phụ nữ xấu xí và thô kệch.
Từ trái nghĩa
- Beauté (danh từ giống cái): người đẹp, vẻ đẹp.
- Jolie femme (cụm danh từ): người phụ nữ xinh đẹp.
danh từ giống cái
- (thân mật) người đàn bà xấu xí