moucheté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lốm đốm, lấm chấm: Có những đốm nhỏ, thường là màu sắc khác nhau, rải rác trên bề mặt.
- Có đầu ruồi: (Trong môn đấu kiếm) Dùng để chỉ một loại kiếm tập có đầu bịt bằng kim loại hình cầu để đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pelage du léopard est naturellement moucheté. (Bộ lông của con báo hoa mai tự nhiên có đốm.)
- Elle a acheté une étoffe mouchetée de blanc sur fond bleu. (Cô ấy đã mua một tấm vải nền xanh lốm đốm trắng.)
- Pour l'entraînement, les escrimeurs utilisent des fleurets mouchetés. (Để tập luyện, các vận động viên đấu kiếm sử dụng những thanh kiếm có đầu ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ciel moucheté d'étoiles": Bầu trời lấm chấm sao. (Cách nói văn chương để miêu tả bầu trời đầy sao.)
- Nous avons admiré le ciel moucheté d'étoiles. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng bầu trời lấm chấm sao.)
Biến thể và từ gần giống
Moucheture (danh từ): Vết đốm, nốt đốm.
- Les mouchetures sur les ailes du papillon. (Những nốt đốm trên cánh bướm.)
Tacheté (tính từ): Có đốm, loang lổ. (Gần nghĩa nhưng thường chỉ các đốm lớn hơn hoặc rõ rệt hơn so với "moucheté").
- Une pierre tachetée de gris. (Một hòn đá loang lổ màu xám.)
Từ đồng nghĩa
- Pointillé: Chấm bi, có chấm nhỏ.
- Ponctué: Được chấm phá, có điểm xuyết.
Từ trái nghĩa
- Uni: Đồng màu, trơn (không có hoa văn hay đốm).
- Lisse: Nhẵn, phẳng lì.
tính từ
- lốm đốm, lấm chấm
- Cheval mouchetécon ngựa đốm
- Laine mouchetéevải len lấm chấm
- có đầu ruồi (kiếm tập đấu kiếm)