mouchette

Học thuật
Thân thiện
mouchette

Une mouchette est utilisée pour couper la mèche d'une bougie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Gờ mái hắt: Một chi tiết kiến trúc nhỏ, thườngmột phiến đá hoặc vật liệu khác, được đặt chéogóc mái hiên để hắt nước mưa ra xa khỏi tường.
    • (Đồ mộc) Cái bào đường chỉ: Một loại dụng cụ của thợ mộc, là một cái bào nhỏ dùng để tạo ra các đường trang trí hình tròn hoặc hình chỉ.
    • (Số nhiều: mouchettes) Kéo cắt tàn bấc: Một loại kéo nhỏ, thường hộp đựng, dùng để cắt phần bấc đã cháy của ngọn nến để duy trì ngọn lửa sáng ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Kiến trúc):
    • Les mouchettes en pierre protègent la façade de l'église. (Những gờ mái hắt bằng đá bảo vệ mặt tiền của nhà thờ.)
  • Danh từ giống cái (Đồ mộc):
    • Le menuisier utilise une mouchette pour décorer le cadre de la porte. (Người thợ mộc sử dụng một cái bào đường chỉ để trang trí khung cửa.)
  • Danh từ giống cái (Số nhiều - Dụng cụ):
    • Avant l'électricité, les mouchettes étaient des objets indispensables dans chaque maison. (Trước thời điện, kéo cắt tàn bấcnhững vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như kiến trúc cổ điển, đồ mộc cổ điển hoặc khi nói về các vật dụng lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, ít khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Mouche (danh từ giống cái): Con ruồi. (Đâytừ gốc, "mouchette" có nghĩa đen là "con ruồi nhỏ", mô tả kích thước hoặc hình dáng của các vật dụng này).
  • Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối. ( chức năng tương tự "mouchette" trong kiến trúc nhưng lớn hơn phổ biến hơn).
  • Rabelle (danh từ giống cái): Tên gọi khác của "cái bào đường chỉ" trong nghề mộc.
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc): Gờ thoát nước, tấm hắt nước.
  • (Đồ mộc): Bào trang trí.
  • (Dụng cụ): Kéo tỉa bấc nến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "mouchette".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouchette".
mouchette

Une mouchette est utilisée pour couper la mèche d'une bougie.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) gờ mái hắt
  2. cái bào đường chỉ (của thợ mộc)
  3. (số nhiều) kéo cắt tàn bấc