mocker

/'mɔkə/
danh từ
  1. người hay chế nhạo, người hay nhạo báng
  2. người nhại, người giả làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mocker"

mocker
A mockingbird, a mocker, sings from a high branch.