mucker
/'mʌkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Cú ngã, sự thất bại: "mucker" có thể chỉ một cú ngã mạnh hoặc một sự thất bại thảm hại.
- Người thô lỗ, người quê mùa: "mucker" cũng dùng để chỉ một người có cách cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế, thường xuất thân từ tầng lớp lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a nasty mucker off his bike. (Anh ta bị một cú ngã xe đạp thật đau.)
- Don't be such a mucker! Try to be more polite. (Đừng có thô lỗ như vậy! Hãy cố gắng lịch sự hơn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come a mucker": ngã, thất bại thảm hại.
- His business venture came a mucker and he lost all his money. (Vụ kinh doanh của anh ta thất bại thảm hại và anh ta mất hết tiền.)
"to go a mucker": tiêu xài hoang phí, phung phí tiền bạc; mắc nợ ngập đầu.
- He went a mucker at the casino and now he's in deep debt. (Anh ta đã phung phí tiền ở sòng bạc và giờ thì nợ nần chồng chất.)
Biến thể và từ gần giống
Muck (n): bùn, phân; (v) làm bẩn.
- The farmer spread muck on the fields. (Người nông dân rải phân lên cánh đồng.)
Muck in (phrasal verb): cùng tham gia làm việc vất vả.
- Everyone mucked in to clean up after the party. (Mọi người cùng nhau dọn dẹp sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Lout: kẻ thô lỗ, vụng về.
- Oaf: người vụng về, ngốc nghếch.
- Failure: sự thất bại.
- Spill: cú ngã (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào với từ 'mucker' vì nó là danh từ. Các cụm từ liên quan như 'come a mucker' và 'go a mucker' đã được liệt kê ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp từ 'mucker'.)
danh từ, (từ lóng)
- cái ngã
- to come a muckerngã, thất bại
- người thô lỗ
Idioms
- to go a muckertiêu liều, xài phí; mắc nợ đìa ra