mucker

/'mʌkə/
danh từ, (từ lóng)
  1. cái ngã
    • to come a mucker
      ngã, thất bại
  2. người thô lỗ

Idioms

  • to go a mucker
    tiêu liều, xài phí; mắc nợ đìa ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mucker
A man takes a mucker on the icy sidewalk.