modeled

Học thuật
Thân thiện
modeled

Her finely modeled features were captured in the marble bust.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dáng, đường nét rõ ràng đẹp như được tạc, chạm khắc: Mô tả một đối tượng (thường các bộ phận cơ thể như khuôn mặt, cơ thể) những đường nét, hình khối hoàn hảo, sắc sảo gợi cảm, giống như một tác phẩm điêu khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her finely modeled features were striking. (Những đường nét khuôn mặt đẹp như được chạm khắc của ấy thật nổi bật.)
    • The statue had a beautifully modeled torso. (Bức tượng phần thân trên được tạo hình đẹp một cách tuyệt vời.)
    • He admired the modeled contours of the classical sculpture. (Anh ta ngưỡng mộ những đường cong được tạo hình như điêu khắc của bức tượng cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finely modeled": được tạo hình, chạm khắc tinh xảo (thường dùng cho đường nét cơ thể hoặc tác phẩm nghệ thuật).
    • The artist is known for his finely modeled clay figures. (Người nghệ sĩ nổi tiếng với những tượng đất sét được tạo hình tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Model (động từ): tạo mẫu, tạo hình, làm mô hình.

    • She learned to model figures from clay. ( ấy học cách tạo hình các hình tượng từ đất sét.)
  • Sculptural (tính từ): thuộc về điêu khắc, phẩm chất như điêu khắc.

  • Sculpturesque (tính từ): đẹp như tượng, đường nét như tượng điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Sculpted: được điêu khắc, hình khối rõ ràng.
  • Well-defined: đường nét rõ ràng, được xác định .
  • Chiseled: (về đường nét khuôn mặt) sắc sảo, nét như được đục đẽo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ tính từ "modeled")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "modeled")

modeled

Her finely modeled features were captured in the marble bust.

Adjective
  1. giống như nghệ thuật điêu khắc, chạm trổ
    • her finely modeled features
      nét mặt đẹp giống như được chạm khắc của ấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống