modeled

Adjective
  1. giống như nghệ thuật điêu khắc, chạm trổ
    • her finely modeled features
      nét mặt đẹp giống như được chạm khắc của ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

modeled
Her finely modeled features were captured in the marble bust.