muddled

Học thuật
Thân thiện
muddled

The instructions were muddled, so he couldn't complete the task.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về suy nghĩ) lộn xộn, rối bời, không rõ ràng: Trạng thái tinh thần bị nhầm lẫn, không tổ chức, khiến cho việc suy nghĩ hoặc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
    • (Về tình huống, kế hoạch) hỗn độn, lộn xộn: Mô tả một tình huống hoặc kế hoạch không được sắp xếp rõ ràng, thiếu trật tự logic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long meeting, I felt tired and muddled. (Sau cuộc họp dài, tôi cảm thấy mệt mỏi đầu óc rối bời.)
    • His explanation was so muddled that no one could understand the plan. (Lời giải thích của anh ấy quá lộn xộn đến nỗi không ai có thể hiểu được kế hoạch.)
    • The instructions were muddled and contradictory. (Các chỉ dẫn thì hỗn độn mâu thuẫn với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get muddled up": bị nhầm lẫn, bị lẫn lộn (thường về thông tin hoặc chi tiết).
    • I'm sorry, I got the dates muddled up. (Tôi xin lỗi, tôi đã bị nhầm lẫn các ngày với nhau.)
  • "a muddled thinking/argument": một lối suy nghĩ/lập luận rối rắm.
    • The politician's muddled argument failed to convince the public. (Lập luận rối rắm của chính trị gia đã không thuyết phục được công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muddle (động từ): làm cho ai đó/sự việc trở nên lộn xộn, rối tung.
    • Stop asking so many questions, you're muddling me! (Đừng hỏi nhiều câu hỏi thế, anh đang làm tôi rối trí đấy!)
  • Muddle (danh từ): tình trạng lộn xộn, hỗn độn.
    • There was a muddle over the hotel bookings. (Đã một sự lộn xộn về việc đặt phòng khách sạn.)
  • Muddle-headed (tính từ): đầu óc lộn xộn, không sáng suốt (nghĩa tương tự "muddled").
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lúng túng.
  • Bewildered: hoang mang, ngơ ngác.
  • Disorganized: thiếu tổ chức, lộn xộn.
  • Jumbled: lộn xộn, lẫn lộn (thường dùng cho đồ vật, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
  • Organized: tổ chức, ngăn nắp.
  • Lucid: sáng suốt, rõ ràng (về suy nghĩ, lời nói).
  • Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
muddled

The instructions were muddled, so he couldn't complete the task.

Adjective
  1. (suy nghĩ) đần độn, ngớ ngẩn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "muddled"