modeling

modeling

The architect creates a detailed modeling of the new building in clay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tạo mẫu, sự làm mô hình: "modeling" chỉ hành động tạo ra một bản sao hoặc biểu diễn một vật thể, thường thu nhỏ, để mô phỏng hoặc nghiên cứu.
    • Sự nặn mẫu sơ bộ: Trong điêu khắc, "modeling" quá trình tạo hình sơ bộ bằng sáp hoặc đất sét trước khi tạo tác phẩm hoàn chỉnh.
    • Tác phẩm điêu khắc tạo hình: "modeling" cũng dùng để chỉ tác phẩm điêu khắc được tạo ra bằng cách đúc khuôn.
  2. Động từ: (dạng hiện tại phân từ của "model")

    • Tạo mẫu, làm mô hình: Hành động tạo ra một mô hình hoặc bản sao của một vật thể.
    • Nặn mẫu: Hành động tạo hình sơ bộ bằng chất liệu mềm như sáp hoặc đất sét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The engineering team spent months on the modeling of the new bridge. (Nhóm kỹ thuật đã dành nhiều tháng để tạo mô hình cho cây cầu mới.)
    • The artist used clay modeling to create the initial sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng việc nặn mẫu bằng đất sét để tạo ra bức tượng ban đầu.)
    • The museum displayed a beautiful modeling of a lion. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc tạo hình sư tử tuyệt đẹp.)
  • Động từ:

    • She is modeling the clay into a human figure. ( ấy đang nặn đất sét thành hình người.)
    • The students are modeling a volcano for their science project. (Các học sinh đang làm mô hình núi lửa cho dự án khoa học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mathematical modeling": mô hình hóa toán học (sử dụng phương trình để mô phỏng hiện tượng).

    • Mathematical modeling helps predict weather patterns. (Mô hình hóa toán học giúp dự đoán các kiểu thời tiết.)
  • "role modeling": làm gương, làm hình mẫu (hành vi ảnh hưởng tích cực đến người khác).

    • His role modeling inspired many young athletes. (Việc làm gương của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.)
  • "data modeling": mô hình hóa dữ liệu (thiết kế cấu trúc dữ liệu trong máy tính).

    • Data modeling is crucial for building efficient databases. (Mô hình hóa dữ liệu rất quan trọng để xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Model (n): mô hình, người mẫu.
    • She works as a fashion model. ( ấy làm người mẫu thời trang.)
  • Model (v): tạo mẫu, làm mô hình.
    • He models clay figures as a hobby. (Anh ấy nặn các hình tượng bằng đất sét như một sở thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpting (n): sự điêu khắc.
  • Shaping (n): sự tạo hình.
  • Representation (n): sự biểu diễn, sự mô phỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Model after: mô phỏng theo, lấy cảm hứng từ.

    • The building was modeled after ancient Greek temples. (Tòa nhà được mô phỏng theo các đền thờ Hy Lạp cổ đại.)
  • Model on: dựa trên mẫu của.

    • The character is modeled on a real person. (Nhân vật được dựa trên một người thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Role model: hình mẫu, tấm gương.
    • She is a role model for young women everywhere. ( ấy hình mẫu cho phụ nữ trẻmọi nơi.)