modeling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tạo mẫu, sự làm mô hình: "modeling" chỉ hành động tạo ra một bản sao hoặc biểu diễn một vật thể, thường là thu nhỏ, để mô phỏng hoặc nghiên cứu.
- Sự nặn mẫu sơ bộ: Trong điêu khắc, "modeling" là quá trình tạo hình sơ bộ bằng sáp hoặc đất sét trước khi tạo tác phẩm hoàn chỉnh.
- Tác phẩm điêu khắc tạo hình: "modeling" cũng dùng để chỉ tác phẩm điêu khắc được tạo ra bằng cách đúc khuôn.
Động từ: (dạng hiện tại phân từ của "model")
- Tạo mẫu, làm mô hình: Hành động tạo ra một mô hình hoặc bản sao của một vật thể.
- Nặn mẫu: Hành động tạo hình sơ bộ bằng chất liệu mềm như sáp hoặc đất sét.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The engineering team spent months on the modeling of the new bridge. (Nhóm kỹ thuật đã dành nhiều tháng để tạo mô hình cho cây cầu mới.)
- The artist used clay modeling to create the initial sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng việc nặn mẫu bằng đất sét để tạo ra bức tượng ban đầu.)
- The museum displayed a beautiful modeling of a lion. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc tạo hình sư tử tuyệt đẹp.)
Động từ:
- She is modeling the clay into a human figure. (Cô ấy đang nặn đất sét thành hình người.)
- The students are modeling a volcano for their science project. (Các học sinh đang làm mô hình núi lửa cho dự án khoa học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mathematical modeling": mô hình hóa toán học (sử dụng phương trình để mô phỏng hiện tượng).
- Mathematical modeling helps predict weather patterns. (Mô hình hóa toán học giúp dự đoán các kiểu thời tiết.)
"role modeling": làm gương, làm hình mẫu (hành vi ảnh hưởng tích cực đến người khác).
- His role modeling inspired many young athletes. (Việc làm gương của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.)
"data modeling": mô hình hóa dữ liệu (thiết kế cấu trúc dữ liệu trong máy tính).
- Data modeling is crucial for building efficient databases. (Mô hình hóa dữ liệu rất quan trọng để xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Model (n): mô hình, người mẫu.
- She works as a fashion model. (Cô ấy làm người mẫu thời trang.)
- Model (v): tạo mẫu, làm mô hình.
- He models clay figures as a hobby. (Anh ấy nặn các hình tượng bằng đất sét như một sở thích.)
Từ đồng nghĩa
- Sculpting (n): sự điêu khắc.
- Shaping (n): sự tạo hình.
- Representation (n): sự biểu diễn, sự mô phỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Model after: mô phỏng theo, lấy cảm hứng từ.
- The building was modeled after ancient Greek temples. (Tòa nhà được mô phỏng theo các đền thờ Hy Lạp cổ đại.)
Model on: dựa trên mẫu của.
- The character is modeled on a real person. (Nhân vật được dựa trên một người thật.)
Thành ngữ liên quan
- Role model: hình mẫu, tấm gương.
- She is a role model for young women everywhere. (Cô ấy là hình mẫu cho phụ nữ trẻ ở mọi nơi.)