Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • trung bình, vừa phải, bậc trung
    • a man of middling size
      một người tầm thước
  • (thông tục) khá khoẻ mạnh
Related search result for "middling"
Comments and discussion on the word "middling"