middling

/'midliɳ/
Học thuật
Thân thiện
middling

The restaurant received middling reviews from local critics.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trung bình, vừa phải, không xuất sắc cũng không tệ: Dùng để mô tả chất lượng, khả năng, hoặc kích thướcmức độ trung bình, không nổi bật.
    • Khá khỏe mạnh (trong ngữ cảnh sức khỏe): Một cách diễn đạt thông tục để nói về tình trạng sức khỏemức chấp nhận được, không ốm yếu nhưng cũng không hoàn toàn khỏe mạnh.
  2. Phó từ (thường fairly hoặc pretty trong cách dùng hiện đại):

    • Khá, tương đối: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc phó từ khác, chỉ mức độ vừa phải.
  3. Danh từ (ít phổ biến):

    • Hàng hóa, sản phẩm chất lượng trung bình: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc phân loại nông sản, ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The restaurant received middling reviews; the food was neither great nor terrible. (Nhà hàng nhận được những đánh giá trung bình; đồ ăn không tuyệt vời cũng không tệ.)
    • After his illness, he was in middling health. (Sau trận ốm, sức khỏe của anh ấy chỉmức khá.)
    • She comes from a middling income family. ( ấy xuất thân từ một gia đình thu nhập trung bình.)
  • Phó từ (dạng middling ít dùng, thay bằng fairly/pretty):

    • He is middling clever. (Anh ta khá thông minh.) [Cách dùng cổ/ít phổ biến]
    • The movie was middling interesting. (Bộ phim khá thú vị.) [Cách dùng cổ/ít phổ biến]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To feel only middling": Cảm thấy sức khỏe chỉmức bình thường, không được khỏe lắm.

    • "How are you feeling?" "Oh, just middling." ("Anh cảm thấy thế nào?" "Ồ, chỉ bình thường thôi.")
  • "Of middling importance": tầm quan trọng trung bình, không phải ưu tiên hàng đầu.

    • This is a matter of middling importance on the agenda. (Đây một vấn đề tầm quan trọng trung bình trong chương trình nghị sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle (n, adj): Ở giữa, trung tâm. ( dụ: - tầng lớp trung lưu)
  • Mediocre (adj): Tầm thường, xoàng. (Mang sắc thái tiêu cực hơn middling)
  • Average (adj): Trung bình. (Từ phổ biến trung tính hơn middling)
  • Fair (adj): Khá, tạm được. (Thường dùng trong đánh giá, dụ: - màn trình diễn khá)
  • Moderate (adj): Vừa phải, điều độ. (Nhấn mạnh sự không thái quá)
Từ đồng nghĩa
  • Average: Trung bình.
  • Mediocre: Tầm thường, xoàng.
  • Ordinary: Bình thường.
  • Fair: Khá, tạm được.
  • So-so: (Thông tục) Ổn, tàm tạm.
  • Passable: Có thể chấp nhận được, tạm được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "middling")

Thành ngữ liên quan
  • Fair to middling: (Thành ngữ) Ở mức trung bình khá, tàm tạm. Thường dùng để trả lời khi được hỏi về sức khỏe hoặc tình hình.
    • "How's business?" "Oh, fair to middling." ("Việc kinh doanh thế nào?" "Ồ, cũng tàm tạm.")
middling

The restaurant received middling reviews from local critics.

tính từ
  1. trung bình, vừa phải, bậc trung
    • a man of middling size
      một người tầm thước
  2. (thông tục) khá khoẻ mạnh

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "middling"