mottling

mottling

The artist creates a beautiful mottling effect on the ceramic vase.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động tạo màu với các mảng sắc thái khác nhau: "mottling" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm cho bề mặt những đốm hoặc vùng màu sắc không đồng nhất, thường các mảng sáng tối xen kẽ. - Sự lốm đốm, sự lấm chấm: Trong ngữ cảnh thông thường, "mottling" mô tả trạng thái bề mặt nhiều đốm màu khác nhau, như da bị nám hoặc giấy bị ố.

dụ sử dụng
  • (Sự lốm đốm trên bức ảnh mang lại cho vẻ cổ điển.)
  • (Bác sĩ nhận thấy sự lốm đốm trên da bệnh nhân như một dấu hiệu của tuần hoàn máu kém.)
  • (Người nghệ sĩ đã đạt được hiệu ứng lốm đốm đẹp bằng cách xếp lớp các sắc thái sơn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mottling of the skin": tình trạng da nổi đốm, thường do bệnh hoặc thời tiết.

    • Exposure to extreme cold can cause mottling of the skin. (Tiếp xúc với cái lạnh cực độ có thể gây ra sự lốm đốm trên da.)
  • "mottling in photography": hiệu ứng đốm màu trong nhiếp ảnh, thường do kỹ thuật hoặc lão hóa phim.

    • The photographer used a special filter to create mottling in the background. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một bộ lọc đặc biệt để tạo ra hiệu ứng lốm đốmnền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mottle (động từ): làm cho lốm đốm, tạo đốm màu.
    • The sun had mottled the leaves with patches of yellow. (Mặt trời đã làm cho cây lốm đốm với những mảng vàng.)
  • Mottled (tính từ): đốm, lốm đốm.
    • The mottled cat had patches of black and white fur. (Con mèo lốm đốm những mảng lông đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Speckling: sự lấm chấm, các chấm nhỏ.
  • Blotching: sự loang lổ, các mảng lớn không đều màu.
  • Stippling: kỹ thuật vẽ bằng các chấm nhỏ li ti.
Các cụm từ liên quan
  • Mottling effect: hiệu ứng lốm đốm.

    • The mottling effect on the ceramic vase made it look antique. (Hiệu ứng lốm đốm trên bình gốm khiến trông cổ kính.)
  • Mottling pattern: hoa văn lốm đốm.

    • The mottling pattern on the snake's skin helped it blend into the forest floor. (Hoa văn lốm đốm trên da rắn giúp hòa lẫn vào nền rừng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mottling", nhưng có thể liên hệ đến các cụm mô tả sự không đồng nhất.) - A mottled history: một lịch sử không đồng nhất, nhiều thăng trầm. - The company has a mottled history of successes and failures. (Công ty một lịch sử lốm đốm với những thành công thất bại.)