modicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ít ỏi, tính nhỏ bé, tính khiêm tốn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó có số lượng, quy mô hoặc giá trị rất thấp, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La modicité d'un salaire peut rendre la vie difficile. (Tính ít ỏi của đồng lương có thể khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
- La modicité de ses moyens ne l'a pas empêché d'être généreux. (Tính khiêm tốn về phương tiện của anh ấy đã không ngăn cản anh trở nên hào phóng.)
- Ils ont été surpris par la modicité du prix demandé. (Họ đã ngạc nhiên trước mức giá yêu cầu quá nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"modicité des ressources": sự ít ỏi/khiêm tốn của nguồn lực.
- Le projet a échoué en raison de la modicité des ressources. (Dự án đã thất bại do sự ít ỏi của nguồn lực.)
"modicité des frais": mức phí thấp/nhỏ.
- La modicité des frais d'inscription attire de nombreux étudiants. (Mức phí đăng ký thấp thu hút nhiều sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Modique (tính từ): ít ỏi, nhỏ bé, rẻ mạt.
- un loyer modique (một mức tiền thuê nhà rẻ mạt)
- une somme modique (một khoản tiền nhỏ)
Từ đồng nghĩa
- Faiblesse (n.f): sự yếu kém, sự nhỏ bé (về số lượng, giá trị).
- Insignifiance (n.f): tính không đáng kể, tính tầm thường.
- Exiguïté (n.f): tính chật hẹp, tính nhỏ bé (về không gian, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Importance (n.f): tầm quan trọng, tính lớn lao.
- Abondance (n.f): sự dồi dào, sự phong phú.
- Ampleur (n.f): quy mô rộng lớn.
danh từ giống cái
- tính ít ỏi
- Modicité d'un salaiređồng lương ít ỏi