modiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người làm mũ phụ nữ: Chỉ một người thợ, thường là phụ nữ, chuyên thiết kế, sản xuất và trang trí mũ dành cho phụ nữ.
- Người bán mũ phụ nữ: Chỉ một người, thường là chủ một cửa hiệu nhỏ, kinh doanh buôn bán mũ được làm sẵn dành cho phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ma tante est modiste ; elle crée de magnifiques chapeaux. (Dì tôi là một người làm mũ; bà ấy tạo ra những chiếc mũ tuyệt đẹp.)
- Elle a acheté son chapeau de mariage chez une modiste renommée. (Cô ấy đã mua chiếc mũ cưới của mình ở một tiệm mũ phụ nữ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une modiste de talent": một người thợ làm mũ tài năng.
- Cette modiste de talent est très recherchée par les femmes élégantes. (Người thợ làm mũ tài năng này rất được những quý bà thanh lịch săn đón.)
"L'atelier d'une modiste": xưởng/tiệm của một người làm mũ.
- L'atelier de la modiste est rempli de rubans et de fleurs artificielles. (Xưởng của người làm mũ chứa đầy những dải ruy-băng và hoa giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapelier (danh từ giống đực): người làm hoặc bán mũ nói chung (thường dành cho nam giới).
- Couturier/Couturière (danh từ): thợ may, nhà thiết kế thời trang (phạm vi rộng hơn, không chỉ chuyên về mũ).
Từ đồng nghĩa
- Fabricante de chapeaux: người sản xuất mũ.
- Vendeuse de chapeaux: người bán mũ.
Lưu ý
- Từ modiste có nguồn gốc từ "mode" (thời trang), nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và xu hướng trong công việc.
- Nghề modiste phát triển mạnh vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, gắn liền với thời trang cầu kỳ, nơi mũ là phụ kiện không thể thiếu.
- Ngày nay, từ này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường, thường được thay thế bằng các cụm từ mô tả chung hơn như "créatrice de chapeaux" (người sáng tạo mũ).
danh từ
- người làm mũ phụ nữ
- người bán mũ phụ nữ