modicité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ít ỏi, tính nhỏ bé, tính khiêm tốn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó số lượng, quy mô hoặc giá trị rất thấp, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La modicité d'un salaire peut rendre la vie difficile. (Tính ít ỏi của đồng lương có thể khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
    • La modicité de ses moyens ne l'a pas empêché d'être généreux. (Tính khiêm tốn về phương tiện của anh ấy đã không ngăn cản anh trở nên hào phóng.)
    • Ils ont été surpris par la modicité du prix demandé. (Họ đã ngạc nhiên trước mức giá yêu cầu quá nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modicité des ressources": sự ít ỏi/khiêm tốn của nguồn lực.

    • Le projet a échoué en raison de la modicité des ressources. (Dự án đã thất bại do sự ít ỏi của nguồn lực.)
  • "modicité des frais": mức phí thấp/nhỏ.

    • La modicité des frais d'inscription attire de nombreux étudiants. (Mức phí đăngthấp thu hút nhiều sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Modique (tính từ): ít ỏi, nhỏ bé, rẻ mạt.
    • un loyer modique (một mức tiền thuê nhà rẻ mạt)
    • une somme modique (một khoản tiền nhỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Faiblesse (n.f): sự yếu kém, sự nhỏ bé (về số lượng, giá trị).
  • Insignifiance (n.f): tính không đáng kể, tính tầm thường.
  • Exiguïté (n.f): tính chật hẹp, tính nhỏ bé (về không gian, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Importance (n.f): tầm quan trọng, tính lớn lao.
  • Abondance (n.f): sự dồi dào, sự phong phú.
  • Ampleur (n.f): quy mô rộng lớn.
danh từ giống cái
  1. tính ít ỏi
    • Modicité d'un salaire
      đồng lương ít ỏi

Từ gần giống