modification

/,mɔdifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
modification

La modification du contrat nécessite la signature des deux parties.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thay đổi, sự sửa đổi: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên khác đi một phần, thườngđể cải thiện, điều chỉnh hoặc thích nghi.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Thường biến: Sự thay đổi về hình thái hoặc sinhcủa một sinh vật do tác động trực tiếp của môi trường, không liên quan đến sự thay đổi về gen không di truyền được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La modification du projet a été approuvée par le comité. (Sự sửa đổi dự án đã được ủy ban phê duyệt.)
    • Cette voiture a subi plusieurs modifications pour améliorer ses performances. (Chiếc xe này đã trải qua nhiều sự thay đổi để cải thiện hiệu suất.)
    • La modification du contrat est nécessaire avant la signature. (Sự sửa đổi hợp đồngcần thiết trước khikết.)
    • En biologie, une modification phénotypique due au climat est un exemple de variation non héréditaire. (Trong sinh học, một thường biến kiểu hình do khí hậumột ví dụ về biến dị không di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter une modification à quelque chose": Đưa ra/Thực hiện một sự thay đổi đối với cái gì đó.

    • Il a apporté une légère modification à la recette. (Anh ấy đã thực hiện một sự thay đổi nhỏ đối với công thức nấu ăn.)
  • "Sujet à modification": Có thể bị thay đổi, tùy chỉnh.

    • Le programme est sujet à modification sans préavis. (Chương trình có thể bị thay đổi không cần báo trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Modifier (động từ): thay đổi, sửa đổi.

    • Il faut modifier notre approche. (Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận của mình.)
  • Modifiable (tính từ): có thể thay đổi được.

    • Les paramètres sont modifiables par l'utilisateur. (Các thông số có thể được người dùng thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Changement (danh từ): sự thay đổi.
  • Altération (danh từ): sự thay đổi, sự biến đổi (thường hàm ý một sự suy giảm hoặc hư hỏng).
  • Ajustement (danh từ): sự điều chỉnh.
  • Transformation (danh từ): sự biến đổi, sự chuyển hóa (thường mạnh hơn toàn diện hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "modification". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "modifier" kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "modification".)

modification

La modification du contrat nécessite la signature des deux parties.

danh từ giống cái
  1. sự thay đổi, sự sửa đổi
    • Modification d'un contrat
      sự sửa đổi một hợp đồng
  2. (sinh vật học, sinhhọc) thường biến

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "modification"