modification

/,mɔdifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi
  2. sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi
  3. (ngôn ngữ học) sự biến thể; hiện tượng biến âm sắc
  4. (ngôn ngữ học) sự bổ nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

modification
The tailor makes a modification to the dress.