moehringia

moehringia

A small cluster of moehringia blooms among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Moehringia (thường được gọi là "sandworts" trong tiếng Anh) – một chi thực vật thân thảo thấp, phân bố rộng rãivùng ôn đới Bắc Cực thuộc Bắc bán cầu. Đặc điểm phân biệt chính của chi này so với chi Arenaria hoa bốn cánh thay vì năm cánh.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi Moehringia thường được tìm thấycác vùng núi cao nhiều đá.)
  • (Các nhà thực vật học phân biệt chi Moehringia với chi Arenaria bằng cách đếm số cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moehringia lateriflora": một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "blunt-leaved sandwort".
    • Moehringia lateriflora is native to North America and Eurasia. (Moehringia lateriflora nguồn gốc từ Bắc Mỹ lục địa Á-Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandwort (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi một số chi khác thuộc họ Caryophyllaceae.
    • Sandworts are small, low-growing plants with white flowers. (Sandworts các loài cây nhỏ, thấp với hoa trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunt-leaved sandwort: tên gọi phổ biến cho một loài trong chi (Moehringia lateriflora).
  • Four-petaled sandwort: tên gọi mô tả đặc điểm hoa bốn cánh của chi này.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với từ "moehringia".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này.)