mooring

mooring

A small boat is tied to a mooring in the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây buộc tàu, dây neo: "mooring" chỉ một sợi dây hoặc xích dùng để cố định một vật thể (đặc biệt thuyền, tàu) vào một điểm cố định trên bờ hoặc dưới nước.
    • Nơi neo đậu, bến neo: "mooring" cũng chỉ một địa điểm, vị trí tàu thuyền có thể được neo buộc an toàn.
dụ sử dụng
  • Dây buộc tàu:

    • The sailor checked the mooring to ensure the boat wouldn't drift away. (Người thủy thủ kiểm tra dây buộc tàu để đảm bảo thuyền không bị trôi đi.)
    • Strong moorings are essential during a storm. (Dây neo chắc chắn rất cần thiết trong một cơn bão.)
  • Nơi neo đậu:

    • We found a safe mooring in the harbor. (Chúng tôi tìm thấy một nơi neo đậu an toàn trong bến cảng.)
    • The yacht has a permanent mooring at the marina. (Chiếc du thuyền một bến neo cố định tại bến du thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up moorings": thả neo, neo đậu.

    • The ship took up its moorings near the dock. (Con tàu đã thả neo gần bến tàu.)
  • "to cast off moorings": nhổ neo, rời bến.

    • The crew cast off the moorings and set sail. (Thủy thủ đoàn đã nhổ neo lên đường.)
  • "mooring buoy": phao neo (một phao nổi đánh dấu vị trí neo đậu).

    • The boat was tied to a mooring buoy to avoid damaging the seabed. (Chiếc thuyền được buộc vào một phao neo để tránh làm hư hại đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Moor (động từ): neo, buộc tàu.
    • They moored the boat to the dock. (Họ đã neo thuyền vào bến tàu.)
  • Moorage (danh từ): phí neo đậu, hoặc nơi neo đậu.
    • The moorage fee is $50 per night. (Phí neo đậu 50 đô la mỗi đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anchorage: nơi thả neo, nơi neo đậu (thường dùng cho tàu lớn).
  • Dock: bến tàu, cầu tàu (nơi tàu cập bến).
  • Berth: chỗ neo đậu, bến (thường dùng trong bến cảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moor up: neo tàu vào bờ hoặc bến.
    • We need to moor up before the tide goes out. (Chúng ta cần neo tàu vào bến trước khi thủy triều rút.)
Thành ngữ liên quan
  • "A safe mooring": một nơi trú ẩn an toàn (nghĩa bóng, chỉ sự ổn định hoặc an toàn trong cuộc sống).
    • After years of travel, he finally found a safe mooring in his hometown. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy một nơi trú ẩn an toàn tại quê nhà.)