marang

marang

A vendor slices open a ripe marang at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trái cây nhiệt đới: "marang" một loại trái cây nguồn gốc từ Philippines, vỏ ngoài màu xanh hoặc vàng, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ nằm trong phần thịt trắng ngọt.
    • Cây marang: "marang" cũng chỉ loại cây thân gỗ ở Philippines, tương tự cây xa , cho ra loại trái cây ăn được này.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả marang chín từ chợ hôm qua.)
  • (Cây marang trong sân sau nhà chúng tôi đầy trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marang season": mùa marang chín rộ, thường vào cuối mùa .

    • During marang season, the local market is filled with this sweet fruit. (Vào mùa marang, chợ địa phương tràn ngập loại trái cây ngọt này.)
  • "marang pulp": phần thịt của quả marang, thường được dùng để làm món tráng miệng.

    • The marang pulp is creamy and delicious when chilled. (Phần thịt marang vị béo ngậy ngon khi được làm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Marang fruit (danh từ ghép): trái marang.

    • Marang fruit has a unique aroma that reminds me of durian. (Trái marang mùi thơm đặc biệt khiến tôi nhớ đến sầu riêng.)
  • Marang tree (danh từ ghép): cây marang.

    • The marang tree can grow up to 20 meters tall. (Cây marang có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Breadfruit: không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng "marang" thường được so sánh với xa (breadfruit) cấu trúc tương tự.
  • Tropical fruit: trái cây nhiệt đới, dùng để chỉ chung loại trái cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: "marang" danh từ chỉ một loại thực vật, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "marang" từ chuyên ngành về thực vật ẩm thực, không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng.