mirounga
Định nghĩa
Danh từ: - Hải cẩu voi: "Mirounga" là tên khoa học của một chi động vật có vú biển thuộc họ Hải cẩu thật sự (Phocidae), bao gồm hai loài hải cẩu voi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học để chỉ loài hải cẩu lớn nhất thế giới, nổi bật với chiếc mũi dài giống vòi voi ở con đực.
Ví dụ sử dụng
- (Hải cẩu voi được biết đến với kích thước khổng lồ và chiếc mũi dài như vòi voi của con đực.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của hải cẩu voi để hiểu về hệ sinh thái đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mirounga leonina": Loài hải cẩu voi phương Nam, sinh sống ở vùng biển Nam Cực.
- Mirounga leonina is the largest species of seal in the world. (Hải cẩu voi phương Nam là loài hải cẩu lớn nhất thế giới.)
"Mirounga angustirostris": Loài hải cẩu voi phương Bắc, sinh sống ở vùng biển Thái Bình Dương.
- The population of Mirounga angustirostris has recovered significantly after conservation efforts. (Quần thể hải cẩu voi phương Bắc đã phục hồi đáng kể sau các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Elephant seal (n): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ "mirounga", dịch sang tiếng Việt là "hải cẩu voi".
- The elephant seal can dive to depths of over 1,500 meters. (Hải cẩu voi có thể lặn sâu hơn 1.500 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Hải cẩu voi: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "mirounga".
- Seal (n): Hải cẩu nói chung, nhưng không đặc trưng cho loài voi.
Lưu ý ngữ cảnh
- Từ "mirounga" thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học, hoặc các bài viết chuyên ngành về động vật biển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "hải cẩu voi" hoặc "elephant seal" thay vì tên khoa học này.