moelleux

Học thuật
Thân thiện
moelleux

Le chat dort sur le coussin moelleux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mềm mại, êm ái (về cảm giác): Dùng để miêu tả một vật liệu, bề mặt hoặc chất liệu cảm giác dễ chịu khi chạm vào, không cứng nhắc.
    • Êm dịu, dịu dàng (về âm thanh, giọng nói): Dùng để miêu tả một âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc nghe nhẹ nhàng, dễ chịu, không gắt.
    • Dịu, ngọt (về hương vị): Đặc biệt dùng trong ẩm thực, nhất là với rượu vang, để chỉ vị ngọt thanh, êm, không chát hoặc chua gắt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính chất mềm mại: Chỉ đặc tính mềm mại, uyển chuyển của một vật hoặc một chuyển động (như trong khiêu vũ).
    • Vị dịu, tính êm dịu: Chỉ đặc tính ngọt thanh, êm dịu của một loại đồ uống, đặc biệtrượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un oreiller moelleux est agréable pour dormir. (Một chiếc gối mềm mại thì dễ chịu để ngủ.)
    • Elle a une voix moelleuse qui apaise tout le monde. ( ấy có một giọng nói êm dịu làm dịu lòng mọi người.)
    • Ce vin est moelleux et fruité. (Loại rượu vang này có vị dịu thơm trái cây.)
  • Danh từ:

    • Le moelleux de cette étoffe est incomparable. (Độ mềm mại của loại vải nàyvô song.)
    • Ce vin a un moelleux remarquable. (Loại rượu vang này có một vị dịu đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moelleux à souhait": mềm mại/êm dịu một cách tuyệt vời, như ý muốn.

    • Un gâteau moelleux à souhait. (Một chiếc bánh ngọt mềm mại một cách tuyệt vời.)
  • Trong ẩm thực, "moelleux" có thểmột danh từ chỉ một loại bánh ngọt nhỏ, phần nhân chảy ra khi cắt.

    • Un moelleux au chocolat. (Một chiếc bánh moelleux sô-cô-la.)
Biến thể từ gần giống
  • Moelleusement (trạng từ): một cách mềm mại, êm ái.

    • S'asseoir moelleusement dans un fauteuil. (Ngồi một cách êm ái vào ghế bành.)
  • Moelle (danh từ giống cái): tủy xương; phần lõi mềm (nghĩa gốc, liên quan đến từ nguyên của "moelleux").

Từ đồng nghĩa
  • Doux (adj): ngọt, dịu, êm.
  • Souple (adj): mềm dẻo, dẻo dai (thiên về tính chất vật lý).
  • Onctueux (adj): béo ngậy, mềm mịn (thường dùng cho thức ăn kem, ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "moelleux" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir du moelleux: sự mềm mại/uỷển chuyển hoặc có vị dịu ngọt.
    • Un danseur qui a du moelleux. (Một vũ công sự uyển chuyển.)
    • Un vin qui a du moelleux. (Một loại rượu vang có vị dịu ngọt.)
moelleux

Le chat dort sur le coussin moelleux.

tính từ
  1. mềm mại, êm ái
    • Etoffe moelleuse
      vải mềm mại
    • Voix moelleuse
      giọng nói êm ái
  2. êm dịu, dịu
    • Vin moelleux
      rượu nho vị dịu
danh từ giống đực
  1. tính mềm mại
    • Danseur qui a du moelleux
      người nhảy múa mềm mại
  2. tính êm dịu, vị dịu
    • Vin qui a du moelleux
      rượu nho vị dịu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moelleux"