moelleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mềm mại, êm ái (về cảm giác): Dùng để miêu tả một vật liệu, bề mặt hoặc chất liệu có cảm giác dễ chịu khi chạm vào, không cứng nhắc.
- Êm dịu, dịu dàng (về âm thanh, giọng nói): Dùng để miêu tả một âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc nghe nhẹ nhàng, dễ chịu, không gắt.
- Dịu, ngọt (về hương vị): Đặc biệt dùng trong ẩm thực, nhất là với rượu vang, để chỉ vị ngọt thanh, êm, không chát hoặc chua gắt.
Danh từ giống đực:
- Tính chất mềm mại: Chỉ đặc tính mềm mại, uyển chuyển của một vật hoặc một chuyển động (như trong khiêu vũ).
- Vị dịu, tính êm dịu: Chỉ đặc tính ngọt thanh, êm dịu của một loại đồ uống, đặc biệt là rượu vang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un oreiller moelleux est agréable pour dormir. (Một chiếc gối mềm mại thì dễ chịu để ngủ.)
- Elle a une voix moelleuse qui apaise tout le monde. (Cô ấy có một giọng nói êm dịu làm dịu lòng mọi người.)
- Ce vin est moelleux et fruité. (Loại rượu vang này có vị dịu và thơm trái cây.)
Danh từ:
- Le moelleux de cette étoffe est incomparable. (Độ mềm mại của loại vải này là vô song.)
- Ce vin a un moelleux remarquable. (Loại rượu vang này có một vị dịu đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moelleux à souhait": mềm mại/êm dịu một cách tuyệt vời, như ý muốn.
- Un gâteau moelleux à souhait. (Một chiếc bánh ngọt mềm mại một cách tuyệt vời.)
Trong ẩm thực, "moelleux" có thể là một danh từ chỉ một loại bánh ngọt nhỏ, có phần nhân chảy ra khi cắt.
- Un moelleux au chocolat. (Một chiếc bánh moelleux sô-cô-la.)
Biến thể và từ gần giống
Moelleusement (trạng từ): một cách mềm mại, êm ái.
- S'asseoir moelleusement dans un fauteuil. (Ngồi một cách êm ái vào ghế bành.)
Moelle (danh từ giống cái): tủy xương; phần lõi mềm (nghĩa gốc, liên quan đến từ nguyên của "moelleux").
Từ đồng nghĩa
- Doux (adj): ngọt, dịu, êm.
- Souple (adj): mềm dẻo, dẻo dai (thiên về tính chất vật lý).
- Onctueux (adj): béo ngậy, mềm mịn (thường dùng cho thức ăn có kem, bơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "moelleux" vì đây là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir du moelleux: Có sự mềm mại/uỷển chuyển hoặc có vị dịu ngọt.
- Un danseur qui a du moelleux. (Một vũ công có sự uyển chuyển.)
- Un vin qui a du moelleux. (Một loại rượu vang có vị dịu ngọt.)
tính từ
- mềm mại, êm ái
- Etoffe moelleusevải mềm mại
- Voix moelleusegiọng nói êm ái
- êm dịu, dịu
- Vin moelleuxrượu nho vị dịu
danh từ giống đực
- tính mềm mại
- Danseur qui a du moelleuxngười nhảy múa mềm mại
- tính êm dịu, vị dịu
- Vin qui a du moelleuxrượu nho vị dịu