moeurs

Học thuật
Thân thiện
moeurs

Les moeurs de cette région se reflètent dans ses fêtes traditionnelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, số nhiều:
    • Phong tục, tập quán: Chỉ những thói quen, cách cư xử lối sống đặc trưng của một cộng đồng, xã hội hoặc thời đại cụ thể.
    • Thói quen, tập tính: Dùng để chỉ những hành vi, cách thức sống đặc trưng của một cá nhân hoặc một loài vật.
    • Thuần phong mỹ tục: Trong ngữ cảnh đạo đức xã hội, thường dùng với tính từ "bonnes" (tốt) để chỉ những chuẩn mực đạo đức ứng xử được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les moeurs du temps changent rapidement. (Phong tục của thời đại thay đổi rất nhanh.)
    • Il étudie les moeurs des animaux sauvages. (Anh ấy nghiên cứu tập tính của các loài thú hoang .)
    • Ce film a été critiqué pour avoir porté atteinte aux bonnes moeurs. (Bộ phim này đã bị chỉ trích đã xúc phạm đến thuần phong mỹ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Police des moeurs": Cảnh sát phụ trách việc kiểm soát các hoạt động liên quan đến mại dâm các hành vi được cho là vi phạm đạo đức công cộng.

    • La police des moeurs a été abolie dans de nombreux pays. (Cảnh sát theo dõi gái điếm đã bị bãi bỏnhiều quốc gia.)
  • "Science des moeurs": Môn khoa học nghiên cứu về các phong tục, tập quán đạo đức trong xã hội, có thể hiểuxã hội học đạo đức hoặc nhân học văn hóa.

    • La sociologie est une science des moeurs. (Xã hội họcmột khoa học về phong hóa xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral (danh từ giống cái): Đạo đức, luân lý. Tập hợp các nguyên tắc về điều tốt xấu, phân biệt với "moeurs" là những tập quán thực tế.
  • Coutume (danh từ giống cái): Tập quán, tục lệ. Thường chỉ một thói quen hoặc nghi thức cụ thể, trong khi "moeurs" mang nghĩa rộng hơn về lối sống.
  • Habitude (danh từ giống cái): Thói quen. Thường dùng cho cá nhân, ít mang tính xã hội như "moeurs".
Từ đồng nghĩa
  • Coutumes: Các tập tục, tục lệ.
  • Usages: Các tập quán, cách thức sử dụng.
  • Comportements: Các cách cư xử, hành vi.
Cụm từ cố định liên quan
  • Attentat aux bonnes moeurs: Hành vi xúc phạm, làm tổn hại đến thuần phong mỹ tục.

    • La publication de ces images constitue un attentat aux bonnes moeurs. (Việc công bố những hình ảnh này cấu thành một sự xúc phạm thuần phong mỹ tục.)
  • Révolution des moeurs: Cuộc cách mạng về phong tục, sự thay đổi sâu sắc nhanh chóng trong các chuẩn mực xã hội.

    • Les années 1960 ont connu une véritable révolution des moeurs. (Những năm 1960 đã chứng kiến một cuộc cách mạng thực sự về phong tục.)
moeurs

Les moeurs de cette région se reflètent dans ses fêtes traditionnelles.

danh từ giống cái số nhiều
  1. phong tục
    • Les moeurs du temps
      phong tục của thời đại
    • Moeurs anglaises
      phong tục người Anh
  2. thói quen
    • Les moeurs du loup
      thói quen của chó sói
    • attentat aux bonnes moeurs
      sự xúc phạm thuần phong mỹ tục
    • police des moeurs
      cảnh sát theo dõi gái điếm
    • science des moeurs
      khoa phong hóa xã hội