mohs scale

mohs scale

A geologist uses the Mohs scale to test a mineral sample.

Định nghĩa

Danh từ: Thang đo Mohs một thang đo độ cứng của các chất rắn, dựa trên khả năng của một chất làm xước chất khác. Thang đo này 10 cấp độ, từ 1 (mềm nhất) đến 10 (cứng nhất). Talc độ cứng 1 kim cương độ cứng 10.

dụ sử dụng
  • (Thang đo Mohs được các nhà địa chất sử dụng để xác định khoáng vật.)
  • (Kim cương, với chỉ số 10 trên thang đo Mohs, chất tự nhiên cứng nhất.)
  • (Talc, ở mức 1 trên thang đo Mohs, có thể dễ dàng bị xước bởi móng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rank on the mohs scale": xếp hạng trên thang đo Mohs.
    • Quartz ranks 7 on the mohs scale, making it harder than glass. (Thạch anh xếp hạng 7 trên thang đo Mohs, khiến cứng hơn thủy tinh.)
  • "relative hardness on the mohs scale": độ cứng tương đối trên thang đo Mohs.
    • The mohs scale only measures relative hardness, not absolute hardness. (Thang đo Mohs chỉ đo độ cứng tương đối, không phải độ cứng tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mohs hardness (n): độ cứng Mohs (thường dùng thay thế cho "mohs scale").
    • The Mohs hardness of corundum is 9. (Độ cứng Mohs của corundum 9.)
  • Scale of hardness (n): thang đo độ cứng (khái niệm chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hardness scale: thang đo độ cứng.
  • Mohs hardness scale: thang đo độ cứng Mohs (đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mohs scale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mohs scale".