momentané

Học thuật
Thân thiện
momentané

Un éclair momentané illumine le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất thời, tạm thời, chốc lát: Dùng để miêu tả một cái gì đó chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn, không lâu dài hoặc vĩnh viễn. nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, thoáng qua của sự việc, trạng thái hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • (Một sự cố mất điện nhất thời đã làm gián đoạn cuộc họp.)
  • (Sự do dự của anh ấy chỉtạm thời.)
  • (Một sự im lặng chốc lát ngự trị trong phòng.)
  • (Anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre momentané": Với tư cách tạm thời, trong thời gian ngắn.
    • Il assure la direction à titre momentané. (Ông ấy đảm nhiệm vị trí giám đốc một cách tạm thời.)
  • Dùng trong các văn bản chính thức hoặc phân tích để chỉ tính chất không ổn định.
    • Une amélioration momentanée des indicateurs économiques. (Một sự cải thiện nhất thời của các chỉ số kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Moment (danh từ): Khoảnh khắc, lúc.
  • Momentanément (phó từ): Một cách nhất thời, tạm thời.
    • Le service est momentanément interrompu. (Dịch vụ tạm thời bị gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporaire: Tạm thời (nhấn mạnh thời hạn giới hạn).
  • Éphémère: Phù du, ngắn ngủi (thiên về văn chương, chỉ cái gì đó nhanh chóng biến mất).
  • Passager: Thoáng qua (chỉ trạng thái hoặc cảm xúc không kéo dài).
  • Fugace: Thoáng qua, nhanh chóng (nhấn mạnh sự ngắn ngủi đến mức khó nắm bắt).
Từ trái nghĩa
  • Durable: Lâu dài, bền vững.
  • Permanent: Vĩnh viễn, thường trực.
  • Éternel: Vĩnh cửu.
momentané

Un éclair momentané illumine le ciel nocturne.

tính từ
  1. (chỉ) chốc lát, nhất thời
    • Effort momentané
      cố gắng chốc lát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "momentané"