monarchist
/'mɔnəkist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa quân chủ: Một người ủng hộ, tin tưởng và tán thành chế độ quân chủ (monarchy) như một hình thức chính phủ. Họ ủng hộ việc có một quốc vương (vua hoặc nữ hoàng) làm nguyên thủ quốc gia, thường là theo chế độ cha truyền con nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a staunch monarchist who believed the king had a divine right to rule. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa quân chủ kiên định, người tin rằng nhà vua có quyền lực thiêng liêng để cai trị.)
- The debate featured arguments from both republicans and monarchists. (Cuộc tranh luận có những lập luận từ cả những người cộng hòa và những người theo chủ nghĩa quân chủ.)
- As a monarchist, she supports the continuation of the royal family's ceremonial role. (Là một người theo chủ nghĩa quân chủ, cô ấy ủng hộ việc duy trì vai trò nghi lễ của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Constitutional monarchist": Người theo chủ nghĩa quân chủ lập hiến. Đây là một người ủng hộ chế độ quân chủ trong đó quyền lực của quốc vương bị giới hạn bởi hiến pháp và luật pháp, thường chia sẻ quyền lực với một cơ quan dân cử như nghị viện.
- He is a constitutional monarchist who values the stability the crown brings to the political system. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa quân chủ lập hiến, người coi trọng sự ổn định mà ngai vàng mang lại cho hệ thống chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Monarchism (danh từ): Chủ nghĩa quân chủ - hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc ủng hộ chế độ quân chủ.
- Monarchism was the dominant political philosophy in Europe for centuries. (Chủ nghĩa quân chủ là triết lý chính trị thống trị ở châu Âu trong nhiều thế kỷ.)
Royalist (danh từ): Người bảo hoàng. Từ này thường đồng nghĩa với monarchist, nhưng đôi khi được dùng đặc biệt để chỉ những người ủng hộ một triều đại hoặc một quốc vương cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh xung đột (ví dụ: Nội chiến Anh).
- The royalists fought to restore the king to the throne. (Những người bảo hoàng đã chiến đấu để khôi phục ngai vàng cho nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Royalist: Người bảo hoàng.
- Supporter of the crown: Người ủng hộ ngai vàng/vương quyền.
Từ trái nghĩa
- Republican: Người cộng hòa - người ủng hộ chế độ cộng hòa, nơi nguyên thủ quốc gia là một tổng thống được bầu cử, không phải một quốc vương cha truyền con nối.
- Anti-monarchist: Người chống chủ nghĩa quân chủ.
danh từ
- người theo chủ nghĩa quân ch