mono

Học thuật
Thân thiện
mono

A student listens to an old mono recording on a record player.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đơn âm, một kênh: Chỉ hệ thống âm thanh chỉ sử dụng một kênh hoặc một nguồn phát âm thanh duy nhất, trái ngược với âm thanh nổi (stereo).
  2. Danh từ:

    • Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân: Một bệnh truyền nhiễm do virus, đặc trưng bởi sốt, đau họng sưng các hạch bạch huyết. Tên đầy đủ trong y học "mononucleosis".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This old recording is in mono, not stereo. (Bản ghi âm này âm thanh đơn âm, không phải âm thanh nổi.)
    • They used a mono amplifier for the announcement. (Họ đã dùng một bộ khuếch đại đơn kênh cho thông báo.)
  • Danh từ:

    • The doctor said she has mono and needs to rest. (Bác sĩ nói ấy bị bệnh tăng bạch cầu đơn nhân cần nghỉ ngơi.)
    • A common symptom of mono is extreme fatigue. (Một triệu chứng phổ biến của bệnh mono mệt mỏi cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mono audio": Âm thanh đơn kênh, thường được sử dụng trong các hệ thống điện thoại, radio hoặc các bản ghi âm lịch sử.
    • Early podcasts were sometimes produced in mono audio due to technical limitations. (Những podcast đầu tiên đôi khi được sản xuất bằng âm thanh đơn kênh do hạn chế kỹ thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Monophonic (adj): (Thuật ngữ kỹ thuật) Đồng nghĩa với "mono" khi nói về âm thanh một kênh.

    • Monophonic sound reproduction. (Sự tái tạo âm thanh đơn kênh.)
  • Mononucleosis (n): (Thuật ngữ y học) Tên đầy đủ của bệnh "mono".

    • Infectious mononucleosis is often called the "kissing disease". (Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm thường được gọi là "bệnh nụ hôn".)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Single-channel (một kênh), monaural.
  • Danh từ: Glandular fever (sốt tuyến - tên gọi khác của bệnh), infectious mononucleosis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mono")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mono")

mono

A student listens to an old mono recording on a record player.

Adjective
  1. đơn âm, chỉ dùng một kênh âm thanh
Noun
  1. chứng viêm các tuyến bạch cầu, bệnh sốt tuyến