monied

Học thuật
Thân thiện
monied

The monied family donated a large sum to the new library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều tiền, giàu có: "monied" mô tả một người, một nhóm người hoặc một tầng lớp trong xã hội sở hữu nhiều của cải, tiền bạc. Từ này nhấn mạnh đến quyền lực ảnh hưởng xuất phát từ sự giàu có.
    • Thuộc về tầng lớp tiền: "monied" cũng dùng để chỉ những thứ liên quan đến hoặc đặc trưng cho những người giàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy was designed to appeal to the monied classes. (Chính sách mới được thiết kế để thu hút tầng lớp giàu có.)
    • He moved in monied circles, surrounded by bankers and investors. (Anh ta giao du trong giới tiền, xung quanh toàn các chủ ngân hàng nhà đầu .)
    • The resort is a popular destination for the monied elite. (Khu nghỉ dưỡng điểm đến phổ biến cho giới tinh hoa giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monied interests": các nhóm lợi ích tiền, thường chỉ những cá nhân hoặc tổ chức giàu có dùng ảnh hưởng tài chính để tác động đến chính trị hoặc chính sách.
    • The law was influenced by powerful monied interests. (Đạo luật bị ảnh hưởng bởi các nhóm lợi ích giàu có quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Moneyed (adj): (cách viết phổ biến hơn) cùng nghĩa với "monied" - giàu có, nhiều tiền.
    • She comes from a moneyed family. ( ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Wealthy: giàu có.
  • Affluent: phú túc, giàu sang.
  • Prosperous: thịnh vượng, phát đạt.
  • Rich: giàu.
Từ trái nghĩa
  • Penniless: không một xu dính túi.
  • Impoverished: nghèo khó, bần cùng.
  • Destitute: túng thiếu, cùng khổ.
monied

The monied family donated a large sum to the new library.

Adjective
  1. giống moneyed

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa