mongoloid

Học thuật
Thân thiện
mongoloid

A child with mongoloid features smiles while playing with building blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến hội chứng Down: Mô tả đặc điểm liên quan đến hội chứng Down.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một trong những phân loại chủng tộc truyền thống của loài người, đặc biệt bao gồm các dân tộcĐông Á Đông Nam Á: Mô tả đặc điểm liên quan đến nhóm dân cư này theo cách phân loại nhân chủng học .
    • đặc điểm hoặc giống với người Mông Cổ: Mô tả đặc điểm hình thể tương tự.
  2. Danh từ:

    • Người mắc hội chứng Down: (Thuật ngữ , không còn được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật/y khoa do mang tính xúc phạm).
    • Người thuộc chủng Mông Cổ: (Thuật ngữ nhân chủng học , ít được dùng trong bối cảnh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The study described certain physical features as mongoloid. (Nghiên cứu mô tả một số đặc điểm hình thể kiểu Mông Cổ.) - LƯU Ý: Cách dùng này hiện nay thường bị coi lỗi thời có thể gây khó chịu.
    • The term "mongoloid" was once used in outdated medical texts. (Thuật ngữ "mongoloid" từng được dùng trong các văn bản y khoa lỗi thời.)
  • Danh từ:

    • Using "mongoloid" to refer to a person with Down syndrome is now considered offensive. (Việc dùng từ "mongoloid" để chỉ người mắc hội chứng Down hiện nay bị coi xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử sự lỗi thời: Từ này từng được sử dụng trong nhân chủng học thế kỷ 19-20 để phân loại chủng tộc trong y học để chỉ hội chứng Down. Cả hai cách dùng này hiện nay đều bị coi không chính xác về mặt khoa học /hoặc mang tính xúc phạm.
  • Ngôn ngữ hiện đại: Trong bối cảnh hiện tại, từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi thảo luận về sự thay đổi của ngôn ngữ. Sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường không phù hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Mongoloidism (n): (Thuật ngữ , không dùng nữa) Chỉ tình trạng mắc hội chứng Down.
  • Mongolian (adj/n): Liên quan đến đất nước, con người, văn hóa Mông Cổ. Đây từ chính xác phù hợp khi nói về Mông Cổ.
Từ đồng nghĩa & Cách diễn đạt thay thế phù hợp
  • Để chỉ hội chứng Down (Tính từ/ Danh từ):
    • Cách diễn đạt phù hợp: "has Down syndrome" (mắc hội chứng Down), "person with Down syndrome" (người mắc hội chứng Down).
    • Thuật ngữ y học: "Trisomy 21".
  • Để chỉ nhóm dân cư (Tính từ):
    • Cách diễn đạt phù hợp, trung lập: "East Asian peoples/features" (các dân tộc/đặc điểm Đông Á), "of East Asian descent" ( nguồn gốc Đông Á).
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
  • Từ này hiện được coi cực kỳ xúc phạm phân biệt đối xử khi dùng để chỉ người mắc hội chứng Down. Việc sử dụng không thể chấp nhận được.
  • Khi thảo luận về phân loại chủng tộc theo nhân chủng học , từ này cũng bị coi lỗi thời vấn đề dựa trên các khái niệm chủng tộc không còn giá trị khoa học.
  • Trong mọi ngữ cảnh hiện đại, nên tránh sử dụng từ này. Hãy dùng các từ ngữ mô tả chính xác tôn trọng hơn như đã liệt kêmục "Từ đồng nghĩa".
mongoloid

A child with mongoloid features smiles while playing with building blocks.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay bị hội chứng Down
  2. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của một trong số những chủng người cổ, đặc biệt bao gồm các tộc người ở Trung Đông Á
  3. đặc điểm hay giống như người Mông Cổ
Noun
  1. người bị hội chứng Down
  2. người thuộc tộc người Mông Cổ

Từ đồng nghĩa