mongrel

/'mʌɳgrəl/
Học thuật
Thân thiện
mongrel

A small mongrel happily chases a ball in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó lai: Một con chó không thuần chủng, kết quả của việc lai tạo giữa các giống chó khác nhau.
    • Người lai; vật lai; cây lai (nghĩa mở rộng, thường mang sắc thái miệt thị): Dùng để chỉ một thực thể kết quả của sự pha trộn không thuần nhất, đặc biệt khi coi đó thứ không chính thống hoặc kém chất lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We adopted a friendly mongrel from the animal shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú chó lai thân thiện từ trại động vật.)
    • He insulted his opponent by calling him a mongrel. (Hắn sỉ nhục đối thủ bằng cách gọi anh ta đồ lai căng.)
    • The plant is a mongrel, a cross between two different species. (Cây đó cây lai, kết quả lai ghép giữa hai loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái miệt thị: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, coi thường khi áp dụng cho người hoặc vật, ngụ ý sự không thuần chủng, lai tạp do đó kém hơn.
    • The critic dismissed the new art style as a mongrel of older movements. (Nhà phê bình bác bỏ phong cách nghệ thuật mới như một thứ lai căng của các trào lưu .)
Biến thể từ gần giống
  • Hybrid (n): Con lai, giống lai. (Từ trung lập hơn, thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
    • The car is a hybrid of electric and gasoline power. (Chiếc xe sự kết hợp lai giữa động cơ điện xăng.)
  • Crossbreed (n/v): Giống lai / Lai giống. (Từ trung lập, thường dùng cho động thực vật).
    • A Labradoodle is a crossbreed between a Labrador and a Poodle. (Labradoodle giống chó lai giữa Labrador Poodle.)
Từ đồng nghĩa
  • Mut (n, thông tục): Chó lai, chó tạp.
  • Half-breed (n, cực kỳ xúc phạm): Người lai (thường chỉ chủng tộc).
  • Cur (n): Chó tạp, chó hoang (mang nghĩa khinh miệt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "mongrel" một cách cố định. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cách nói miệt thị.
    • a mongrel nation: một quốc gia lai tạp (cách nói mang tính bài ngoại).
mongrel

A small mongrel happily chases a ball in the park.

danh từ
  1. chó lai
  2. người lai; vật lai; cây lai