monition
/mou'niʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cảnh báo, sự cảnh cáo trước: Lời nói hoặc hành động nhằm báo trước về một nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả có thể xảy ra.
- Lời răn dạy, lời cảnh giới: (Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức) Lời khuyên nhủ nghiêm túc nhằm hướng con người tránh điều sai trái.
- Giấy triệu tập, lệnh gọi ra tòa: (Trong pháp lý) Văn bản chính thức của tòa án yêu cầu một bên có liên quan phải xuất hiện hoặc thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient prophecy served as a monition of the coming disaster. (Lời tiên tri cổ đại đóng vai trò như một lời cảnh báo về thảm họa sắp tới.)
- The priest's monition about humility stayed with the congregation. (Lời răn dạy của vị linh mục về sự khiêm nhường đã ở lại với giáo dân.)
- He received a monition from the court to appear as a witness. (Anh ta nhận được một giấy triệu tập từ tòa án để xuất hiện với tư cách nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To issue a monition": ban hành một lệnh cảnh cáo hoặc giấy triệu tập.
- The judge issued a monition to the company to cease its operations immediately. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh cảnh cáo công ty phải ngừng hoạt động ngay lập tức.)
"A monition of danger": một lời cảnh báo về nguy hiểm.
- The sudden silence was a monition of danger, making everyone alert. (Sự im lặng đột ngột là một lời cảnh báo nguy hiểm, khiến mọi người cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
Admonition (n): lời khiển trách, lời quở trách nghiêm túc (thường mang sắc thái mạnh hơn và cụ thể hơn
monition).- She received an admonition from her teacher for talking in class. (Cô ấy nhận một lời quở trách từ giáo viên vì nói chuyện trong lớp.)
Monitor (n/v): người giám sát / thiết bị theo dõi / hành động giám sát (có chung gốc từ Latin liên quan đến "cảnh báo").
- The security monitor displays all camera feeds. (Màn hình giám sát an ninh hiển thị tất cả luồng camera.)
Từ đồng nghĩa
- Warning (n): lời cảnh báo.
- Caution (n): sự thận trọng, lời khuyên thận trọng.
- Summons (n): giấy triệu tập (nghĩa pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monition".)
danh từ
- sự cảnh cáo trước, sự báo trước (nguy hiểm...)
- (tôn giáo) lời răn trước, lời cảnh giới
- (pháp lý) giấy gọi ra toà