monition

/mou'niʃn/
Học thuật
Thân thiện
monition

Une monition est lue à l'assemblée par le prêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lệnh cảnh cáo: Chỉ một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức từ một cơ quan tôn giáo (thườnggiáo hội) để cảnh cáo, răn đe hoặc yêu cầu sửa chữa một hành vi sai trái.
    • (Tôn giáo) Sự công bố lệnh cảnh cáo: Chỉ hành động hoặc quá trình chính thức thông báo, công bố một lệnh cảnh cáo như vậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évêque a prononcé une monition contre le prêtre. (Vị giám mục đã công bố một lệnh cảnh cáo đối với vị linh mục.)
    • La monition est une étape avant l'excommunication. (Lệnh cảnh cáomột bước trước khi bị rút phép thông công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prononcer une monition": Công bố một lệnh cảnh cáo (một cụm động từ phổ biến trong bối cảnh giáo hội).
    • Le tribunal ecclésiastique a prononcé une monition publique. (Tòa án giáo hội đã công bố một lệnh cảnh cáo công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitoire (adj, nm): (Thuộc về) cảnh cáo; một văn bản hoặc thủ tục tính chất cảnh cáo.
    • Une lettre monitoire. (Một bức thư cảnh cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Avertissement (nm): Sự cảnh báo, lời cảnh cáo (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
  • Réprimande (nf): Sự khiển trách, lời quở trách.
Lưu ý
  • Từ "monition" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, liên quan đến kỷ luật giáo hội. ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày.
  • Đâymột thuật ngữ mang tính pháp lý - tôn giáo, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức của giáo hội.
monition

Une monition est lue à l'assemblée par le prêtre.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lệnh cảnh cáo
  2. (tôn giáo) sự công bố lệnh cảnh cáo

Từ gần giống

Từ chứa "monition"