mention
/'menʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đề cập, sự nhắc đến: Hành động nói tới hoặc viết về một người, sự vật, hoặc sự việc một cách ngắn gọn.
- Sự tuyên dương (chính thức): Lời công nhận hoặc khen ngợi chính thức, thường trong một bài phát biểu hoặc danh sách.
Ngoại động từ:
- Đề cập đến, nhắc đến: Nói tới hoặc viết về điều gì đó một cách ngắn gọn, không đi vào chi tiết.
- Tuyên dương: Được nhắc đến một cách chính thức để công nhận hoặc khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was no mention of the accident in the news report. (Không có sự đề cập nào về vụ tai nạn trong bản tin.)
- He received an honorable mention for his science project. (Cậu ấy nhận được một sự tuyên dương danh dự cho dự án khoa học của mình.)
Ngoại động từ:
- Did she mention where she was going? (Cô ấy có nhắc đến việc cô ấy sẽ đi đâu không?)
- The report mentions several possible solutions. (Báo cáo đề cập đến một vài giải pháp khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Don't mention it": Một cách lịch sự để đáp lại lời cảm ơn, có nghĩa là "Không có gì", "Không sao đâu".
- "Thank you for your help." – "Don't mention it." ("Cảm ơn bạn đã giúp đỡ." – "Không có gì đâu.")
"Not to mention" / "Without mentioning": Dùng để thêm một thông tin quan trọng khác, thường là hiển nhiên hoặc mạnh hơn điểm vừa nói. Có thể dịch là "chưa kể đến", "chưa nói đến".
- The city has great museums, not to mention fantastic restaurants. (Thành phố có những bảo tàng tuyệt vời, chưa kể đến những nhà hàng tuyệt hảo.)
"It's not worth mentioning": Không đáng để nhắc đến, không quan trọng.
- My contribution was small, it's not worth mentioning. (Đóng góp của tôi rất nhỏ, không đáng để nhắc đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Mentionable (adj): Đáng được đề cập đến, đáng chú ý.
- There were no mentionable events during the meeting. (Không có sự kiện đáng chú ý nào trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reference (sự nhắc đến, sự ám chỉ), citation (sự trích dẫn, sự tuyên dương).
- Động từ: Refer to (nhắc đến, ám chỉ), bring up (đưa ra đề tài), note (ghi nhận, lưu ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mention in passing: Nhắc đến một cách thoáng qua, không tập trung.
- He only mentioned the problem in passing. (Anh ấy chỉ nhắc đến vấn đề một cách thoáng qua.)
Thành ngữ liên quan
- Now that you mention it...: Nhân tiện bạn nhắc đến... (dùng khi bạn chợt nhớ ra hoặc đồng ý với điều vừa được nói đến).
- "It's getting quite late." – "Now that you mention it, I should probably head home." ("Cũng khá muộn rồi đấy." – "Nhân tiện bạn nhắc đến, có lẽ tôi nên về nhà thôi.")
danh từ
- sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập
- to make mention of a factđề cập đến một sự việc
- sự tuyên dương
ngoại động từ
- kể ra, nói đến, đề cập
- that was not mentioned in this letterđiều đó không được đề cập đến trong bức thư này
- not to mention; without mentioningchưa nói đến, chưa kể đến
- it's not worth mentioningkhông đáng kể, không đề cập đến
- tuyên dương
Idioms
- don't mention itkhông sao, không dám