monoclonal

Adjective
  1. hình thành, hay được bắt nguồn từ một dòngtính đơn
Noun
  1. kháng thể đơn dòng, được sản sinh ra từ một dòng tế bào trong phòng thí nghiệm gồm các phân tử kháng thể giống nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

monoclonal
A scientist examines a monoclonal antibody under a microscope.