monoclonal

Học thuật
Thân thiện
monoclonal

A scientist examines a monoclonal antibody under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc được tạo ra từ một dòngtính đơn: Chỉ một nhóm tế bào, protein hoặc phân tử giống hệt nhau về mặt di truyền, được sản xuất từ một tế bào gốc duy nhất.
  2. Danh từ:
    • Kháng thể đơn dòng: Một loại protein kháng thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm từ một dòng tế bào duy nhất, gồm các phân tử giống hệt nhau, khả năng liên kết đặc hiệu với một mục tiêu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The monoclonal cell line is essential for consistent research results. (Dòng tế bào đơn dòng yếu tố thiết yếu để kết quả nghiên cứu nhất quán.)
    • They developed a monoclonal antibody to target the virus. (Họ đã phát triển một kháng thể đơn dòng để nhắm mục tiêu vào virus.)
  • Danh từ:
    • The new drug is a monoclonal that blocks inflammation. (Loại thuốc mới một kháng thể đơn dòng ngăn chặn tình trạng viêm.)
    • These monoclonals are used in cancer therapy. (Những kháng thể đơn dòng này được sử dụng trong liệu pháp điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monoclonal origin": Nguồn gốc đơn dòng, chỉ việc một nhóm tế bào phát triển từ một tế bào tổ tiên duy nhất.
    • The tumor showed monoclonal origin, indicating it started from a single mutated cell. (Khối u cho thấy nguồn gốc đơn dòng, chứng tỏ bắt đầu từ một tế bào đột biến duy nhất.)
  • "Monoclonal gammopathy": Tăng globulin miễn dịch đơn dòng, một tình trạng y tế trong đó một dòng tế bào plasma sản xuất quá mức một loại kháng thể giống hệt nhau.
    • The patient was diagnosed with monoclonal gammopathy of undetermined significance. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng globulin miễn dịch đơn dòng chưa ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoclonality (Danh từ): Tính chất đơn dòng, trạng thái của một quần thể tế bào nguồn gốc từ một tế bào duy nhất.
    • The test confirmed the monoclonality of the lymphocyte population. (Xét nghiệm xác nhận tính chất đơn dòng của quần thể tế bào lympho.)
  • Polyclonal (Tính từ): Đa dòng, chỉ một hỗn hợp các tế bào hoặc kháng thể nguồn gốc từ nhiều dòng tế bào khác nhau. (Đây từ trái nghĩa thông dụng).
    • The serum contains a polyclonal mixture of antibodies. (Huyết thanh chứa một hỗn hợp đa dòng các kháng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Đồng nhất về dòng tế bào (clonally homogeneous).
  • Danh từ: Kháng thể đặc hiệu (specific antibody), mAb (viết tắt của monoclonal antibody).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "monoclonal" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "monoclonal" do đây thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học y học.)

monoclonal

A scientist examines a monoclonal antibody under a microscope.

Adjective
  1. hình thành, hay được bắt nguồn từ một dòngtính đơn
Noun
  1. kháng thể đơn dòng, được sản sinh ra từ một dòng tế bào trong phòng thí nghiệm gồm các phân tử kháng thể giống nhau

Từ gần giống