monocot
Định nghĩa
Danh từ: Cây một lá mầm (monocot) là một loại thực vật có hoa mà phôi của hạt chỉ có một lá mầm (cotyledon). Đặc điểm chính của cây một lá mầm là thân cây phát triển nhờ sự bồi đắp ở mặt trong của thân (không có tầng phát sinh mạch dày lên như cây hai lá mầm). Các ví dụ phổ biến gồm lúa, ngô, lúa mì, tre, và hoa loa kèn.
Ví dụ sử dụng
- include important food crops like rice, wheat, and corn. (Cây một lá mầm bao gồm các cây lương thực quan trọng như lúa, lúa mì và ngô.)
- The leaves of a typically have parallel veins. (Lá của cây một lá mầm thường có gân song song.)
- Unlike dicots, usually have flower parts in multiples of three. (Không giống cây hai lá mầm, cây một lá mầm thường có các bộ phận hoa với số lượng là bội số của ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monocot" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để phân loại thực vật có hoa (Angiosperms). Nó là viết tắt của "monocotyledon".
- Khi so sánh với "dicot" (cây hai lá mầm), "monocot" có các đặc điểm khác biệt như: rễ chùm, bó mạch phân tán trong thân, và số cánh hoa thường là bội số của ba.
- (Việc phân loại một cây là cây một lá mầm hay hai lá mầm dựa trên số lượng lá mầm trong hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Monocotyledon (danh từ): từ đầy đủ, đồng nghĩa với "monocot".
- All monocotyledons share a common ancestor. (Tất cả cây một lá mầm đều có chung tổ tiên.)
- Monocotyledonous (tính từ): thuộc về cây một lá mầm.
- The monocotyledonous plant has a fibrous root system. (Cây một lá mầm có hệ rễ chùm.)
Từ đồng nghĩa
- Cây một lá mầm (danh từ): thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
- Monocotyledon (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- Monocot family (cụm danh từ): họ cây một lá mầm.
- The grass family is a large monocot family. (Họ cỏ là một họ cây một lá mầm lớn.)
- Monocot species (cụm danh từ): loài cây một lá mầm.
- Orchids are a diverse group of monocot species. (Hoa lan là một nhóm đa dạng các loài cây một lá mầm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "monocot". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học.