monodic

/mə'nɔdik/ Cách viết khác : (monodical) /mə'nɔdikəl/
Học thuật
Thân thiện
monodic

A single singer performs a monodic melody.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của một đơn, đơn âm: Chỉ âm nhạc hoặc cách hát chỉ một dòng giai điệu chính duy nhất, không sự hòa âm của nhiều độc lập.
    • Thuộc về thể thơ độc xướng: Liên quan đến một hình thức thơ cổ điển được viết để ngâm hoặc hát bởi một giọng đơn lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient chant was purely monodic, consisting of a single melodic line. (Bài tụng ca cổ xưa hoàn toàn đơn âm, chỉ bao gồm một dòng giai điệu duy nhất.)
    • Gregorian chant is a classic example of monodic music. (Thánh ca Gregorian một dụ kinh điển của âm nhạc đơn âm.)
    • The poet composed a monodic lament for the ceremony. (Nhà thơ đã sáng tác một bài điếu ca độc xướng cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc: Thuật ngữ "monodic" thường được dùng để đối lập với "polyphonic" (phức điệu, nhiều ) hoặc "homophonic" (chủ điệu, nhiều nhưng cùng tiến hành một giai điệu). nhấn mạnh vào tính chất đơn tuyến của giai điệu.
    • The shift from monodic to polyphonic texture marked a significant evolution in Western music. (Sự chuyển dịch từ kết cấu đơn âm sang phức điệu đánh dấu một bước tiến hóa quan trọng trong âm nhạc phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Monodical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "monodic", cùng nghĩa.
  • Monody (danh từ): Thể loại âm nhạc hoặc thơ ca độc xướng; một bản nhạc hoặc bài thơ cho một giọng hát đơn.
    • The composer wrote a monody for soprano and lute. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản độc xướng cho giọng nữ cao đàn luýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Monophonic (tính từ): Đơn âm (thường dùng trong âm nhạc với nghĩa tương tự, chỉ một dòng giai điệu).
  • Unison (danh từ/tính từ): Hợp xướng đồng âm; có thể dùng trong ngữ cảnh nhiều người hát cùng một giai điệu, tạo hiệu quả tương tự đơn âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "monodic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monodic".

monodic

A single singer performs a monodic melody.

tính từ
  1. (thuộc) thơ độc xướng; tính thơ độc xướng
  2. (thuộc) thơ điếu tang; tính chất thơ điếu tang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "monodic"