monde
/mʤ:ɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới: "monde" chỉ toàn bộ trái đất và mọi người, mọi vật trên đó; một tập thể xã hội rộng lớn.
- Xã hội, giới: "monde" có thể chỉ một nhóm người cụ thể trong xã hội, đặc biệt là những người có địa vị hoặc sở thích chung.
- Giới sang trọng, giới thượng lưu: "monde" thường dùng để chỉ tầng lớp quý tộc, giàu có và thanh lịch trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le monde entier regarde cet événement. (Cả thế giới đang theo dõi sự kiện này.)
- Il connaît beaucoup de gens dans le monde des affaires. (Anh ấy quen biết nhiều người trong giới kinh doanh.)
- Elle est très à l'aise dans le monde élégant de Paris. (Cô ấy rất thoải mái trong giới sang trọng của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tout le monde": mọi người, tất cả mọi người.
- Tout le monde est invité à la fête. (Mọi người đều được mời đến bữa tiệc.)
"Le monde d'après": thế giới (hoặc xã hội) sau này, thường dùng để nói về tương lai sau một biến cố lớn.
- Nous devons penser au monde d'après la crise. (Chúng ta phải nghĩ về thế giới sau khủng hoảng.)
"Voir du monde": tiếp khách, gặp gỡ người khác.
- Ce week-end, nous allons voir du monde. (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ đi gặp gỡ mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Mondain, mondaine (tính từ): thuộc về thế giới thượng lưu, thanh lịch.
- Une réception très mondaine. (Một buổi tiếp tân rất sang trọng.)
Mondialisation (danh từ): toàn cầu hóa.
- Les effets de la mondialisation. (Những tác động của toàn cầu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Univers: vũ trụ, thế giới (nghĩa rộng hơn, bao quát hơn).
- Société: xã hội (nhấn mạnh đến cấu trúc và tổ chức của con người).
- Monde élégant: giới thanh lịch (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "giới sang trọng").
Thành ngữ liên quan
"C'est le monde à l'envers": Thế giới đảo lộn (dùng khi mọi thứ trái ngược với bình thường hoặc công lý).
- Les coupables sont libres et les innocents en prison, c'est le monde à l'envers ! (Kẻ có tội thì tự do còn người vô tội thì ở tù, đúng là thế giới đảo lộn!)
"Se retirer du monde": rút khỏi xã hội, sống ẩn dật.
- Après sa retraite, il s'est retiré du monde. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã sống ẩn dật.)
danh từ
- thế giới
- xa hội
- giới sang trọng