monographic

/,mɔnə'græfik/ Cách viết khác : (monographical) /,mɔnə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
monographic

A scholar writes a monographic study of a rare butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chuyên khảo: Mô tả một tác phẩm hoặc nghiên cứu học thuật chi tiết, tập trung sâu vào một chủ đề, nhân vật, hoặc đối tượng duy nhất.
    • tính chất chuyên khảo: Chỉ đặc điểm của một công trình được viết dưới dạng một nghiên cứu toàn diện hệ thống về một đề tài cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library has a rich collection of monographic studies on Vietnamese history. (Thư viện một bộ sưu tập phong phú các nghiên cứu chuyên khảo về lịch sử Việt Nam.)
    • Her latest publication is a monographic work dedicated entirely to the poetry of Hồ Xuân Hương. (Ấn phẩm mới nhất của một công trình chuyên khảo dành riêng cho thơ của Hồ Xuân Hương.)
    • This journal publishes both articles and monographic volumes. (Tạp chí này xuất bản cả các bài báo lẫn các tập sách chuyên khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monographic series": Một loạt ấn phẩm, mỗi cuốn một nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề riêng biệt.

    • The university press is known for its prestigious monographic series in archaeology. (Nhà xuất bản đại học nổi tiếng với loạt sách chuyên khảo uy tín về khảo cổ học.)
  • "Monographic approach": Phương pháp nghiên cứu hoặc tiếp cận mang tính chuyên khảo, tập trung toàn bộ vào một đối tượng.

    • The author adopts a monographic approach to examine the life of the emperor. (Tác giả sử dụng phương pháp tiếp cận chuyên khảo để nghiên cứu cuộc đời của vị hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Monograph (danh từ): Chuyên khảo, một cuốn sách hoặc bài viết dài về một chủ đề duy nhất.

    • He is writing a monograph on traditional Vietnamese architecture. (Anh ấy đang viết một chuyên khảo về kiến trúc truyền thống Việt Nam.)
  • Monographical (tính từ): (Cách viết khác) cùng nghĩa với "monographic".

    • The research has a monographical character. (Nghiên cứu này mang tính chất chuyên khảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialized study: Nghiên cứu chuyên sâu.
  • In-depth study: Nghiên cứu chuyên sâu, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • General: Chung chung, tổng quát.
  • Survey: Khảo sát, tổng quan (một nghiên cứu rộng về nhiều khía cạnh).
monographic

A scholar writes a monographic study of a rare butterfly.

tính từ
  1. (thuộc) chuyên khảo; tính chất chuyên khảo

Từ chứa "monographic"