monovalent
/'mɔnou'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Có hoá trị một: Chỉ nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng kết hợp với một nguyên tử hydro hoặc tương đương. Đây là nghĩa chính trong hóa học.
- Tính từ (Sinh vật học):
- Đơn trị: Chỉ kháng thể hoặc vắc-xin chỉ có hiệu quả chống lại một loại vi khuẩn, vi-rút hoặc kháng nguyên cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Trong hoá học:
- Sodium is a monovalent metal ion. (Natri là một ion kim loại có hoá trị một.)
- A monovalent atom can form only one covalent bond. (Một nguyên tử đơn trị chỉ có thể tạo một liên kết cộng hóa trị.)
- Trong sinh vật học:
- This serum is monovalent and only effective against one strain of the virus. (Huyết thanh này là đơn trị và chỉ hiệu quả chống lại một chủng vi-rút.)
- They developed a monovalent vaccine for the specific pathogen. (Họ đã phát triển một loại vắc-xin đơn trị cho mầm bệnh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monovalent cation": Cation có hoá trị một, như ion kali (K⁺).
- Sodium and potassium are common monovalent cations in biological systems. (Natri và kali là những cation đơn trị phổ biến trong hệ thống sinh học.)
- "Monovalent antibody": Kháng thể đơn trị, chỉ liên kết với một loại kháng nguyên.
- The research focused on creating monovalent antibodies for targeted therapy. (Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các kháng thể đơn trị cho liệu pháp nhắm mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Univalent (adj): (Hoá học) Đồng nghĩa với "monovalent" khi chỉ có hoá trị một.
- Univalent ions are crucial in nerve signal transmission. (Các ion đơn trị rất quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh.)
- Divalent (adj): (Hoá học) Có hoá trị hai. Đây là từ trái nghĩa phổ biến.
- Calcium is a divalent cation. (Canxi là một cation có hoá trị hai.)
- Polyvalent (adj): (Hoá học & Sinh học) Đa trị. Trái nghĩa với "monovalent" trong cả hai lĩnh vực.
- A polyvalent vaccine protects against several diseases. (Vắc-xin đa trị bảo vệ chống lại một số bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Univalent: (Chủ yếu trong hoá học) Có hoá trị một.
- Singley-charged: (Trong vật lý/hoá học) Mang một điện tích đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (hoá học) có hoá trị một
- (sinh vật học) đơn trị