multivalent

Adjective
  1. nhiều giá trị, nhiều ý nghĩa, hay sức thu hút
  2. nhiều hóa trị, đa trị
  3. được dùng để nói về sự liên kết của ba hay nhiều hơn ba nhiễm sắc thể tương đồng trong lần phân bào giảm nhiễm lần thứ nhất; đa liên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

multivalent
A single multivalent chromosome complex is clearly visible under the microscope.