morbidity
/mɔ:'biditis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bệnh hoạn, tình trạng ốm yếu: "Morbidity" chỉ trạng thái không khỏe mạnh, có liên quan đến bệnh tật hoặc một tâm trạng u ám, tiêu cực.
- Tỷ lệ mắc bệnh: Trong dịch tễ học và y tế công cộng, "morbidity" dùng để chỉ tỷ lệ mắc một căn bệnh cụ thể trong một quần thể dân số trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morbidity of his thoughts was concerning to his friends. (Tính chất bệnh hoạn trong suy nghĩ của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.)
- Public health officials track the morbidity of influenza each season. (Các quan chức y tế công cộng theo dõi tỷ lệ mắc bệnh cúm mỗi mùa.)
- The study focused on reducing morbidity from heart disease. (Nghiên cứu tập trung vào việc giảm tỷ lệ mắc bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Morbidity rate": Tỷ lệ mắc bệnh, một thuật ngữ dịch tễ học chính xác.
- The morbidity rate for dengue fever has increased this year. (Tỷ lệ mắc bệnh sốt xuất huyết đã tăng trong năm nay.)
"Morbidity and mortality": Một cụm từ thường đi đôi trong y văn, chỉ tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong.
- The conference discussed ways to reduce both morbidity and mortality from cancer. (Hội nghị thảo luận các cách để giảm cả tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Morbid (tính từ): Có tính chất bệnh hoạn, ốm yếu; hoặc thể hiện sự quan tâm quá mức đến những chủ đề đen tối như cái chết.
- He has a morbid fascination with horror stories. (Anh ta có sự say mê bệnh hoạn với những câu chuyện kinh dị.)
Morbidness (danh từ): (Như morbidity) Tính chất bệnh hoạn.
Từ đồng nghĩa
- Unhealthiness: Tình trạng không khỏe mạnh.
- Disease incidence: Tỷ lệ mắc bệnh (nghĩa dịch tễ học).
- Gloominess: Sự u ám, ảm đạm (nghĩa về tâm trạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "morbidity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "morbidity")
danh từ
- (như) morbidness
- sự hoành hành của bệnh tật