unwholesomeness
/' n'houls mnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không lành mạnh: Chất lượng hoặc trạng thái có hại cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, không thúc đẩy sự phát triển tốt.
- Tính độc hại: Đặc tính có thể gây nguy hiểm, bệnh tật hoặc suy đồi.
- Tính không hợp vệ sinh: Trạng thái không sạch sẽ, có thể dẫn đến bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unwholesomeness of the fast food was evident in its high fat and sodium content. (Tính không lành mạnh của đồ ăn nhanh thể hiện rõ ở hàm lượng chất béo và natri cao.)
- Parents were concerned about the moral unwholesomeness of some television programs. (Các bậc phụ huynh lo ngại về tính không lành mạnh về mặt đạo đức của một số chương trình truyền hình.)
- The inspector noted the general unwholesomeness of the factory's kitchen. (Thanh tra viên ghi nhận tình trạng không hợp vệ sinh chung của nhà bếp trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unwholesomeness of the environment": Sự độc hại/không lành mạnh của môi trường.
- Scientists studied the unwholesomeness of the air in the industrial zone. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính độc hại của không khí trong khu công nghiệp.)
"A sense of unwholesomeness": Một cảm giác về sự đồi bại/không trong sạch.
- The old, abandoned house had an aura of decay and unwholesomeness. (Ngôi nhà bỏ hoang cũ kỹ toát lên một bầu không khí của sự mục nát và không lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwholesome (tính từ): Không lành mạnh, có hại.
- unwholesome food (thức ăn không lành mạnh)
- unwholesome thoughts (những suy nghĩ không lành mạnh)
Từ đồng nghĩa
- Unhealthiness: Tình trạng không khỏe mạnh.
- Toxicity: Tính độc hại.
- Insalubrity: Tính không tốt cho sức khỏe (trang trọng).
- Decadence: Sự suy đồi, đồi bại (về mặt đạo đức, tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Wholesomeness: Tính lành mạnh, bổ dưỡng.
- Healthiness: Tình trạng khỏe mạnh.
- Salubrity: Tính tốt cho sức khỏe.
Lưu ý sử dụng
- "Unwholesomeness" là một danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh phân tích, mô tả hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này có thể áp dụng cho cả vật chất (thực phẩm, môi trường) và phi vật chất (ảnh hưởng tinh thần, ý tưởng, nội dung).
danh từ
- tính không hợp vệ sinh, tính không lành, tính độc
- tính không lành mạnh