moribund
/'mɔribʌnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắp chết, hấp hối: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đang trong tình trạng sắp chết, gần như không còn sự sống.
- Suy tàn, sắp diệt vong: Dùng để mô tả một tổ chức, hệ thống, truyền thống hoặc nền văn minh đang trong giai đoạn suy yếu cực độ, sắp chấm dứt hoặc biến mất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctors transferred the moribund patient to palliative care. (Các bác sĩ chuyển bệnh nhân hấp hối sang chăm sóc giảm nhẹ.)
- Many consider the traditional craft to be a moribund industry. (Nhiều người coi nghề thủ công truyền thống là một ngành công nghiệp suy tàn.)
- The moribund empire could no longer defend its borders. (Đế chế suy tàn không còn có thể bảo vệ biên giới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moribund state": trạng thái hấp hối/suy tàn.
- The company was in a moribund state before the new CEO took over. (Công ty đang trong tình trạng suy tàn trước khi CEO mới tiếp quản.)
Dùng trong văn chương/phê bình: Thường được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự lỗi thời, thiếu sức sống.
- His moribund ideas failed to inspire the new generation. (Những ý tưởng suy tàn của ông đã không thể truyền cảm hứng cho thế hệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Moribundity (danh từ, hiếm gặp): tình trạng hấp hối, sự suy tàn.
- Moribundly (trạng từ, hiếm gặp): một cách hấp hối/suy tàn.
Từ đồng nghĩa
- Dying (adj): đang chết, sắp chết.
- Declining (adj): đang suy giảm, suy tàn.
- Fading (adj): đang phai mờ, tàn lụi.
- On its last legs (thành ngữ): sắp hỏng, sắp chấm dứt.
Từ trái nghĩa
- Thriving (adj): thịnh vượng, phát đạt.
- Vibrant (adj): sôi động, tràn đầy sức sống.
- Flourishing (adj): đang phát triển mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc báo cáo hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Khi dùng với nghĩa ẩn dụ (chỉ sự suy tàn của một tổ chức, phong trào), nó nhấn mạnh sự yếu kém không thể phục hồi và kết cục gần kề.
tính từ
- gần chết, hấp hối; suy tàn
- a moribund civilizationmột nền văn minh suy tàn