dying

/'daiiɳ/
danh từ
  1. sự chết
tính từ
  1. chết; hấp hối
    • at one's dying hour
      lúc chết
  2. thốt ra lúc chết
  3. sắp tàn
    • dying years
      những năm tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dying"

Từ có nhắc đến "dying"

dying
She is dying to try the new ice cream flavor.