glumness

/'glʌmnis/
Học thuật
Thân thiện
glumness

The team's glumness was clear after the project was canceled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ buồn bã, vẻ rầu: Trạng thái cảm xúc thể hiện sự không vui, thiếu sức sống, thường đi kèm với im lặng ít biểu cảm.
    • Vẻ ủ rũ: Dáng vẻ thiếu năng lượng, hứng thú, như thể đang chìm trong nỗi buồn.
    • Vẻ cau có, vẻ nhăn nhó: Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự khó chịu, bực bội hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His glumness was obvious after he heard the bad news. (Vẻ buồn bã của anh ấy thật rõ ràng sau khi nghe tin xấu.)
    • She couldn't hide the glumness in her eyes. ( ấy không thể che giấu vẻ rầutrong đôi mắt.)
    • The team's glumness was palpable following their defeat. (Vẻ ủ rũ của cả đội có thể cảm nhận được sau thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of glumness": Một cảm giác buồn bã, ảm đạm.
    • A sense of glumness settled over the town on the rainy day. (Một cảm giác buồn bã bao trùm thị trấn vào ngày mưa.)
  • "To sink into glumness": Chìm vào trong sự buồn bã, rầu rĩ.
    • He sank into glumness after his project failed. (Anh ấy chìm vào sự buồn bã sau khi dự án thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Glum (tính từ): buồn bã, ủ rũ, cau có.
    • He had a glum expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt buồn bã.)
  • Gloom (danh từ): sự u ám, tối tăm; sự buồn rầu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bầu không khí chung).
  • Sullenness (danh từ): vẻ mặt hầm hầm, cáu kỉnh, ít nói tức giận hoặc buồn bã.
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: nỗi buồn man mác, u sầu.
  • Moroseness: tính khí khó chịu, hay cau có.
  • Dejection: sự chán nản, thất vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "glumness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "glumness".

glumness

The team's glumness was clear after the project was canceled.

danh từ
  1. vẻ ủ rũ, vẻ buồn bã, vẻ rầu
  2. vẻ cau có, vẻ nhăn nhó