sullenness

/'sʌlənnis/
Học thuật
Thân thiện
sullenness

A child's sullenness is clear from his frown and crossed arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn rầu, sự ủ rũ: Trạng thái tâm trạng u ám, im lặng không vui, thường thể hiện ra bên ngoài qua nét mặt hoặc thái độ.
    • Sự sưng sỉa, sự hờn dỗi: Thái độ cáu kỉnh, khó chịu không hợp tác, thường kết quả của sự bực bội hoặc oán giận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sullenness after losing the game was obvious to everyone. (Sự buồn rầu của anh ấy sau khi thua trận đấu rõ ràng với tất cả mọi người.)
    • The child's sullenness made it difficult for the teacher to engage him in class. (Sự sưng sỉa của đứa trẻ khiến giáo viên khó thu hút em vào bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cloud of sullenness": Một bầu không khí nặng nề của sự ủ rũ.

    • A cloud of sullenness hung over the office after the bad news. (Một bầu không khí ủ rũ bao trùm văn phòng sau tin xấu.)
  • "To lapse into sullenness": Rơi vào trạng thái buồn rầu, ủ rũ.

    • Whenever he is criticized, he lapses into sullenness. (Mỗi khi bị chỉ trích, anh ta lại rơi vào trạng thái ủ rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sullen (tính từ): Buồn rầu, ủ rũ, cáu kỉnh.

    • He gave a sullen look. (Anh ta đưa ra một cái nhìn ủ rũ.)
  • Sullenly (trạng từ): Một cách buồn rầu, ủ rũ.

    • He answered sullenly. (Anh ta trả lời một cách ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloominess: Sự u sầu, ảm đạm.
  • Moroseness: Sự cau có, khó tính.
  • Sulking: Sự hờn dỗi, giận dỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'sullenness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sullenness')

sullenness

A child's sullenness is clear from his frown and crossed arms.

danh từ
  1. sự buồn rầu, sự ủ rũ
  2. sự sưng sỉa